Thy ThistedQ (Nữ)
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 6 | 0 | 2 | +6 | 16:10 | 18 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 18:10 | 17 |
W
D
D
W
W
|
| 3 |
|
8 | 5 | 1 | 2 | +10 | 20:10 | 16 |
W
L
W
D
L
|
| 4 |
|
8 | 4 | 1 | 3 | +6 | 14:8 | 13 |
L
L
D
W
W
|
| 5 |
|
8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 23:23 | 13 |
W
W
L
L
W
|
| 6 |
|
8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9:10 | 9 |
W
D
D
D
L
|
| 7 |
|
8 | 1 | 1 | 6 | -16 | 9:25 | 4 |
L
W
D
L
L
|
| 8 |
|
8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 10:23 | 1 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Qualification rules depend on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 11:4 | 12 |
W
W
W
W
|
| 2 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 8:2 | 12 |
W
W
W
W
|
| 3 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 10:4 | 9 |
W
W
W
|
| 4 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3:4 | 4 |
W
L
L
D
|
| 5 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 9:15 | 4 |
D
L
W
L
|
| 6 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 3:7 | 2 |
L
D
D
L
|
| 7 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | -12 | 4:16 | 1 |
L
L
D
L
|
| 8 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | -9 | 5:14 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Qualification rules depend on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 11:4 | 9 |
W
L
W
W
|
| 2 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 14:8 | 9 |
W
W
L
W
|
| 3 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 10:6 | 7 |
W
W
L
D
L
|
| 4 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 6:3 | 7 |
L
W
W
D
|
| 5 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 5:6 | 6 |
L
L
W
W
|
| 6 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 10:8 | 5 |
L
W
D
D
|
| 7 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 5:9 | 3 |
L
L
W
L
|
| 8 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 5:9 | 1 |
D
L
L
|
Quy tắc
Qualification rules depend on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm