Thy ThistedQ (Nữ)

Đan Mạch
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 B 93 W B 93 W 8 6 0 2 +6 16:10 18
L W W W W
2 Sundby W Sundby W 8 5 2 1 +8 18:10 17
W D D W W
3 Osterbro (Nữ) Osterbro (Nữ) 8 5 1 2 +10 20:10 16
W L W D L
4 Naestved W Naestved W 8 4 1 3 +6 14:8 13
L L D W W
5 Thy ThistedQ (Nữ) Thy ThistedQ (Nữ) 8 4 1 3 0 23:23 13
W W L L W
6 Viborg W Viborg W 8 2 3 3 -1 9:10 9
W D D D L
7 AaB W AaB W 8 1 1 6 -16 9:25 4
L W D L L
8 Esbjerg W Esbjerg W 8 0 1 7 -13 10:23 1
L L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm