Þróttur Vogar
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 20:24
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:2
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-2