Thanh Hóa
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 5
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 26:34
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 9
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 32:33
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4