Thượng Hải Thân Hoa
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
47
-
27
-
20
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
33
-
11
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
26
-
22
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
757
-
635
-
623
-
623
-
613
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
91%
-
89%
-
84%
Tắc bóng
-
39
-
36
-
31
-
31
-
19
Chặn bóng
-
17
-
11
-
7
-
6
-
4
Cắt bóng
-
20
-
19
-
18
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
88
-
78
-
72
-
70
-
59
Qua người thành công
-
19
-
19
-
16
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
20
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
36
-
19
-
16
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
54
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
3
Cú sút
-
47
-
20
-
6
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
33
-
10
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
379
-
119
-
89
-
11
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
75%
-
75%
-
72%
-
42%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
5
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
78
-
42
-
28
-
7
-
5
Qua người thành công
-
19
-
9
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
8
-
7
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
15
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
27
-
15
-
12
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
35
-
26
-
22
-
15
-
8
Đường chuyền chính xác
-
635
-
623
-
516
-
343
-
250
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
39
-
31
-
18
-
16
-
14
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
19
-
10
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
72
-
70
-
59
-
59
-
38
Qua người thành công
-
16
-
12
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
36
-
16
-
13
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
757
-
623
-
613
-
519
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
89%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
36
-
31
-
19
-
12
-
8
Chặn bóng
-
17
-
11
-
7
-
3
-
3
Cắt bóng
-
18
-
11
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
88
-
57
-
56
-
38
-
25
Qua người thành công
-
19
-
14
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
14
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
389
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
54
Phạt đền cản phá
-
1