Thâm Quyến Juniors

China
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Guangzhou E-Power Guangzhou E-Power 6 5 0 1 +7 11:4 15
L W W L L
2 Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun 6 4 2 0 +4 6:2 14
W L L
3 Heilongjiang Lava Spring Heilongjiang Lava Spring 6 3 3 0 +3 8:5 12
L W D
4 Thâm Quyến Juniors Thâm Quyến Juniors 6 4 0 2 0 8:8 12
L D L W D
5 Wuxi Wugou Wuxi Wugou 6 3 1 2 +5 11:6 10
D W
6 Yanbian Longding Yanbian Longding 6 2 3 1 +3 5:2 9
L W W
7 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen 6 3 0 3 0 6:6 9
D D W
8 Dalian Huayi Dalian Huayi 5 2 1 2 0 7:7 7
L D
9 Dongguan United Dongguan United 6 2 0 4 -2 7:9 6
L L W
10 Changchun Yatai Changchun Yatai 6 3 0 3 +1 8:7 5
W L L D L
11 Shaanxi Union Shaanxi Union 5 1 2 2 -1 2:3 5
D W L D W
12 Nanjing City Nanjing City 6 1 2 3 -3 4:7 5
L W D D
13 Hebei Kungfu Hebei Kungfu 6 1 1 4 -3 3:6 4
D D D W L
14 Suzhou Dongwu Suzhou Dongwu 6 2 0 4 -2 4:6 3
D D D L L
15 Meizhou Kejia Meizhou Kejia 6 2 0 4 -8 4:12 3
D L D L L
16 Ningbo Professional Ningbo Professional 6 1 1 4 -4 6:10 1
W
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm