Tekstilshchik
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:7
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 6-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 24:16
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2