Tartu Kalev
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 10
- Hòa
- 1
- Thua
- 9
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 55:41
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 10
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 10-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:3
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:4
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Thất bại lớn nhất
- 2-4