Tanganyika

Congo
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 TP Mazembe TP Mazembe 0 0 0 0 0 0:0 0
2 Saint Eloi Lupopo Saint Eloi Lupopo 0 0 0 0 0 0:0 0
3 Don Bosco Don Bosco 0 0 0 0 0 0:0 0
4 Saint-Luc Saint-Luc 0 0 0 0 0 0:0 0
5 Sanga Balende Sanga Balende 0 0 0 0 0 0:0 0
6 Lubumbashi Sport Lubumbashi Sport 0 0 0 0 0 0:0 0
7 AS New Soger AS New Soger 0 0 0 0 0 0:0 0
8 Simba Simba 0 0 0 0 0 0:0 0
9 Blessing FC Blessing FC 0 0 0 0 0 0:0 0
10 Tanganyika Tanganyika 0 0 0 0 0 0:0 0
11 Malole Malole 0 0 0 0 0 0:0 0
12 CS Manika CS Manika 0 0 0 0 0 0:0 0
13 Butras Butras 0 0 0 0 0 0:0 0
14 AS Vita Club AS Vita Club 0 0 0 0 0 0:0 0
15 Maniema Union Maniema Union 0 0 0 0 0 0:0 0
16 Dauphins Noirs Dauphins Noirs 0 0 0 0 0 0:0 0
17 FC Mk de Kinshasa FC Mk de Kinshasa 0 0 0 0 0 0:0 0
18 Rangers Rangers 0 0 0 0 0 0:0 0
19 Étoile du Kivu Étoile du Kivu 0 0 0 0 0 0:0 0
20 JS Kabylie JS Kabylie 0 0 0 0 0 0:0 0
21 Céleste Céleste 0 0 0 0 0 0:0 0
22 Thiên thần xanh Thiên thần xanh 0 0 0 0 0 0:0 0
23 New Jack New Jack 0 0 0 0 0 0:0 0
24 Novakin Novakin 0 0 0 0 0 0:0 0
25 Sao Congo Sao Congo 0 0 0 0 0 0:0 0
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm