Talant
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 33:25
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 10
- Hòa
- 2
- Thua
- 14
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 31:37
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3