Supra du Québec
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
42
-
40
-
19
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
22
-
14
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
46
-
21
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
844
-
787
-
662
-
617
-
597
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
45
-
31
-
25
-
25
-
19
Chặn bóng
-
13
-
8
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
28
-
21
-
17
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
79
-
77
-
61
-
57
-
51
Qua người thành công
-
45
-
15
-
13
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
20
-
20
-
18
-
18
-
13
Phạm lỗi
-
29
-
23
-
21
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
30
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
40
-
19
-
10
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
22
-
8
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
14
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
327
-
194
-
132
-
85
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
81%
-
80%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
25
-
13
-
8
-
6
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
79
-
40
-
18
-
13
-
4
Qua người thành công
-
45
-
8
-
6
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
9
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
42
-
12
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
46
-
19
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
662
-
617
-
517
-
475
-
381
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
45
-
25
-
18
-
15
-
11
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
13
-
12
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
77
-
61
-
51
-
39
-
32
Qua người thành công
-
15
-
11
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
20
-
20
-
18
-
18
-
10
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
13
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
10
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
844
-
787
-
597
-
568
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
31
-
19
-
18
-
16
-
13
Chặn bóng
-
13
-
8
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
17
-
11
-
10
-
5
Thắng tranh bóng
-
57
-
47
-
40
-
38
-
24
Qua người thành công
-
13
-
7
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
23
-
16
-
13
-
11
-
4
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1