Supra du Québec
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
42
-
38
-
19
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
44
-
18
-
17
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
847
-
736
-
626
-
602
-
591
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
92%
-
91%
-
89%
Tắc bóng
-
40
-
29
-
25
-
25
-
19
Chặn bóng
-
12
-
10
-
7
-
5
-
3
Cắt bóng
-
27
-
20
-
17
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
75
-
69
-
57
-
57
-
49
Qua người thành công
-
42
-
14
-
13
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
17
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
27
-
21
-
20
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
29
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
38
-
19
-
10
-
9
-
1
Sút trúng đích
-
19
-
8
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
308
-
182
-
128
-
74
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
80%
-
77%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
25
-
10
-
8
-
5
-
2
Chặn bóng
-
5
-
3
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
75
-
36
-
16
-
13
-
4
Qua người thành công
-
42
-
7
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
27
-
20
-
8
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
42
-
12
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
18
-
13
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
626
-
602
-
487
-
465
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
40
-
25
-
18
-
14
-
11
Chặn bóng
-
10
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
27
-
12
-
12
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
69
-
57
-
49
-
39
-
28
Qua người thành công
-
14
-
13
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
17
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
14
-
12
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
10
-
10
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
847
-
736
-
591
-
522
-
271
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
92%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
29
-
19
-
16
-
15
-
12
Chặn bóng
-
12
-
7
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
17
-
10
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
57
-
42
-
41
-
36
-
24
Qua người thành công
-
11
-
7
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
13
-
10
-
4
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
322
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
58%
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
29
-
2