Supra du Québec
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
33
-
28
-
13
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
37
-
19
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
711
-
591
-
591
-
548
-
512
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
27
-
27
-
19
-
18
-
16
Chặn bóng
-
11
-
10
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
23
-
18
-
12
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
53
-
53
-
46
-
41
-
40
Qua người thành công
-
28
-
13
-
9
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
14
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
26
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
28
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
16
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
246
-
130
-
105
-
43
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
82%
-
81%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
19
-
7
-
7
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
53
-
25
-
14
-
8
-
4
Qua người thành công
-
28
-
7
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
9
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
33
-
12
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
19
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
548
-
512
-
461
-
361
-
318
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
27
-
18
-
16
-
15
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
12
-
8
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
53
-
40
-
34
-
33
-
28
Qua người thành công
-
13
-
9
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
14
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
711
-
591
-
591
-
465
-
222
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
92%
-
89%
Tắc bóng
-
27
-
16
-
14
-
14
-
12
Chặn bóng
-
11
-
10
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
9
-
9
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
46
-
41
-
34
-
32
-
21
Qua người thành công
-
9
-
7
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
7
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
13
-
10
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
262
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
58%
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
26
-
2