Supra du Québec
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
38
-
35
-
14
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
41
-
18
-
17
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
816
-
686
-
596
-
591
-
575
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
92%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
32
-
28
-
25
-
21
-
18
Chặn bóng
-
12
-
8
-
7
-
4
-
2
Cắt bóng
-
25
-
20
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
68
-
60
-
54
-
47
-
45
Qua người thành công
-
35
-
14
-
12
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
17
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
25
-
20
-
17
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
29
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
Cú sút
-
35
-
14
-
8
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
18
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
294
-
170
-
110
-
68
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
81%
-
78%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
25
-
8
-
8
-
5
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
68
-
30
-
16
-
11
-
4
Qua người thành công
-
35
-
7
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
25
-
15
-
8
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
38
-
12
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
41
-
18
-
12
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
596
-
575
-
466
-
462
-
343
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
32
-
21
-
18
-
14
-
11
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
12
-
11
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
60
-
47
-
45
-
38
-
28
Qua người thành công
-
14
-
12
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
17
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
8
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
816
-
686
-
591
-
491
-
266
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
92%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
28
-
17
-
15
-
15
-
12
Chặn bóng
-
12
-
7
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
13
-
9
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
54
-
41
-
38
-
34
-
24
Qua người thành công
-
10
-
7
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
7
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
13
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
306
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
58%
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
29
-
2