Strømmen
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 12
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 35:52
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:11
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 5.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-4
- Thất bại lớn nhất
- 9-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:14
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2