Strasbourg
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:7
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thua mỗi trận
- 7.00
- Thất bại lớn nhất
- 7-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 58:47
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 3-4-2-1 (10), 4-4-1-1 (2), 5-3-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-4-2 (1), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 9
- Thua
- 9
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 56:44
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (12), 4-2-3-1 (7), 4-4-2 (4), 3-4-1-2 (3), 3-4-3 (3), 4-1-4-1 (2), 3-2-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 38:50
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 3-4-3 (6), 3-4-2-1 (6), 4-3-3 (5), 4-4-1-1 (3), 3-5-2 (2), 4-4-2 (2), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 13
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 51:59
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (16), 3-4-2-1 (5), 3-4-3 (4), 5-3-2 (4), 4-3-1-2 (3), 5-4-1 (2), 3-4-1-2 (1), 4-4-2 (1), 3-1-4-2 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 12
- Thua
- 9
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 60:43
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (24), 3-5-2 (13), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 49:58
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-3-1-2 (11), 5-3-2 (5), 4-4-2 (3), 3-5-1-1 (2), 5-4-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-1-3-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 11
- Hòa
- 5
- Thua
- 11
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 32:32
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (10), 3-5-1-1 (4), 3-4-1-2 (3), 4-2-3-1 (3), 5-3-2 (2), 3-5-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 16
- Thua
- 11
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 58:48
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (8), 3-4-1-2 (5), 4-2-3-1 (4), 3-1-4-2 (4), 5-4-1 (4), 3-5-1-1 (4), 5-3-2 (3), 3-4-2-1 (2), 4-3-3 (2), 4-3-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 44:67
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (17), 4-2-3-1 (10), 5-3-2 (3), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (3), 4-5-1 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 8
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 21:13
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-4-2 (2), 4-3-3 (2), 4-3-1-2 (1), 3-3-3-1 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-3 (1), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:6
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1), 3-5-2 (1), 5-3-2 (1)