Stoke City
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 12
- Thua
- 19
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 35:68
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -33
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (11), 4-3-3 (6), 4-4-2 (6), 4-2-3-1 (6), 4-4-1-1 (4), 3-4-3 (3), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 41:56
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 3-4-2-1 (5), 4-4-2 (5), 4-3-3 (3), 3-4-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 41:55
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 48:45
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 45:52
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 15
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 34:45
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 36:53
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 46:48
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2