Stjørdals-Blink
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:1
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 9
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 32:38
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 19:11
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-1