Štětí
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:12
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-5
- Thất bại lớn nhất
- 1-7
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 11
- Hòa
- 4
- Thua
- 14
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 49:56
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5