Star Starachowice
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:15
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 15
- Hòa
- 10
- Thua
- 8
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 50:40
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 25:26
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3