Stade de Reims
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 18
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 35:51
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 4-2-3-1 (12), 5-4-1 (8), 4-4-2 (2), 5-3-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 42:47
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16), 4-4-1-1 (5), 4-2-3-1 (4), 3-4-1-2 (3), 3-1-4-2 (2), 3-5-2 (2), 5-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 15
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 45:45
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 3-4-1-2 (7), 3-5-2 (3), 4-3-1-2 (2), 4-3-3 (1), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 43:44
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (6), 3-4-2-1 (6), 3-5-2 (5), 3-1-4-2 (3), 3-4-1-2 (3), 4-3-3 (3), 4-4-2 (3), 4-2-3-1 (3), 3-4-3 (2), 5-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-5-1-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 15
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 42:50
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (19), 4-4-2 (12), 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (2), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 7
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 26:21
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (6), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 16
- Thua
- 9
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 39:42
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (2), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 44:57
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 47:66
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 14
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 44:52
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 33:42
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:0
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0