St. Louis City
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 22:23
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (8), 3-4-2-1 (7), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 44:58
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 3-4-2-1 (4), 3-4-3 (3), 4-3-3 (3), 3-4-1-2 (2), 5-4-1 (2), 3-5-2 (2), 5-3-2 (1), 4-3-2-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 50:63
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-4-2 (9), 4-3-3 (2), 5-3-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 17
- Hòa
- 5
- Thua
- 14
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 64:51
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-4-2 (10), 4-3-1-2 (9), 4-4-1-1 (2), 5-3-2 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:8
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0