SpVgg Greuther Fürth
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:13
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (5), 4-2-3-1 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 49:68
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:12
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 3
- Hòa
- 9
- Thua
- 22
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 28:82
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 82
- Hiệu số bàn thắng
- -54
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 12
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (12), 4-3-3 (7), 3-4-1-2 (4), 3-5-2 (2), 4-2-3-1 (2), 3-1-4-2 (2), 4-4-2 (1), 4-2-2-2 (1), 4-1-3-2 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 4
- Hòa
- 9
- Thua
- 21
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 26:60
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-6