Sportivo Luqueño
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 5
- Hòa
- 5
- Thua
- 12
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 24:33
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (7), 4-4-2 (7), 4-3-1-2 (3), 4-4-1-1 (2), 4-2-3-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 4
- Hòa
- 10
- Thua
- 8
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 13:25
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:9
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-5-1 (1), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:11
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (5), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:7
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (1), 5-3-2 (1)