Sporting Macau

Macao
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 CPK CPK 17 14 2 1 +68 78:10 44
2 Shao Jiang Shao Jiang 17 14 1 2 +51 64:13 43
3 Chiba Chiba 17 9 2 6 +18 48:30 29
4 Universidade de Macau Universidade de Macau 17 8 2 7 +1 33:32 26
5 Jia Hua Jia Hua 17 7 4 6 +23 50:27 25
6 Benfica Benfica 17 8 1 8 +3 31:28 25
7 Hang Sai Hang Sai 17 7 2 8 +19 53:34 23
8 Cheng Fung Cheng Fung 17 5 5 7 -20 22:42 20
9 Lun Lok Lun Lok 17 2 0 15 -78 15:93 6
10 Sporting Macau Sporting Macau 17 1 1 15 -85 10:95 4
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm