Sporting Cristal
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
12
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
509
-
413
-
391
-
389
-
326
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
12
-
11
-
10
Chặn bóng
-
13
-
13
-
8
-
3
-
3
Cắt bóng
-
12
-
10
-
10
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
48
-
40
-
40
-
34
-
29
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
159
-
134
-
131
-
120
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
85%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
22
-
21
-
20
-
15
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
9
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
10
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
509
-
389
-
285
-
199
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
11
-
9
-
4
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
7
-
7
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
48
-
29
-
26
-
21
-
21
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
8
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
413
-
391
-
326
-
146
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
-
81%
Tắc bóng
-
22
-
9
-
9
-
4
-
2
Chặn bóng
-
13
-
13
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
10
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
40
-
40
-
20
-
17
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
19
-
18
-
17
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
23
-
21
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
720
-
628
-
593
-
589
-
587
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
93%
-
91%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
30
-
29
-
22
-
18
-
16
Chặn bóng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
6
Cắt bóng
-
15
-
13
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
81
-
72
-
64
-
49
-
47
Qua người thành công
-
13
-
12
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
33
-
19
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
14
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
57
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
17
-
16
-
16
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
21
-
14
-
12
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
281
-
274
-
203
-
188
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
16
-
8
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
37
-
27
-
20
-
19
Qua người thành công
-
12
-
9
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
16
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
12
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
15
-
9
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
23
-
9
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
720
-
593
-
587
-
489
-
323
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
30
-
22
-
10
-
10
-
9
Chặn bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
81
-
64
-
38
-
30
-
29
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
33
-
14
-
11
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
10
-
9
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
628
-
589
-
447
-
306
-
256
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
29
-
18
-
10
-
8
-
6
Chặn bóng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
15
-
13
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
72
-
47
-
41
-
41
-
17
Qua người thành công
-
13
-
8
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
10
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
496
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
57