Sporting Cristal
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
11
-
6
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
31
-
30
-
21
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
43
-
35
-
31
-
24
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1317
-
995
-
972
-
906
-
884
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
50
-
41
-
32
-
31
-
24
Chặn bóng
-
21
-
11
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
31
-
27
-
23
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
132
-
109
-
88
-
78
-
76
Qua người thành công
-
27
-
18
-
15
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
45
-
26
-
23
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
35
-
32
-
25
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
31
-
21
-
17
-
16
-
11
Sút trúng đích
-
17
-
10
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
35
-
24
-
17
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
483
-
392
-
377
-
282
-
273
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
32
-
16
-
11
-
9
-
8
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
5
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
88
-
56
-
47
-
30
-
27
Qua người thành công
-
27
-
15
-
9
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
18
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
11
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
6
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
30
-
20
-
19
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
43
-
31
-
12
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1317
-
906
-
710
-
593
-
417
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
89%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
50
-
24
-
23
-
22
-
13
Chặn bóng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
23
-
17
-
15
-
11
-
6
Thắng tranh bóng
-
132
-
69
-
64
-
52
-
41
Qua người thành công
-
15
-
11
-
9
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
45
-
20
-
16
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
35
-
25
-
19
-
12
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
14
-
12
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
995
-
972
-
884
-
407
-
349
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
41
-
31
-
23
-
12
-
6
Chặn bóng
-
21
-
11
-
8
-
8
-
7
Cắt bóng
-
31
-
27
-
19
-
11
-
6
Thắng tranh bóng
-
109
-
78
-
76
-
64
-
18
Qua người thành công
-
18
-
13
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
14
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
32
-
20
-
17
-
13
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
765
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
85
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
8
-
8
-
7
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
13
-
12
-
11
-
10
Cú sút
-
45
-
45
-
42
-
36
-
27
Sút trúng đích
-
26
-
21
-
20
-
18
-
13
Đường chuyền quyết định
-
52
-
46
-
30
-
30
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1406
-
1334
-
1313
-
1189
-
992
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
59
-
48
-
44
-
38
-
38
Chặn bóng
-
28
-
19
-
13
-
10
-
7
Cắt bóng
-
40
-
27
-
24
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
160
-
134
-
129
-
110
-
106
Qua người thành công
-
29
-
27
-
23
-
17
-
17
Lỗi gây ra
-
70
-
35
-
31
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
72
-
47
-
39
-
33
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
7
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
11
-
6
-
3
Cú sút
-
45
-
36
-
27
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
13
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
46
-
30
-
20
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
591
-
449
-
449
-
242
-
181
Tắc bóng
-
38
-
19
-
10
-
8
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
82
-
72
-
54
-
23
Qua người thành công
-
29
-
23
-
10
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
28
-
19
-
11
Phạm lỗi
-
47
-
39
-
26
-
15
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
45
-
42
-
22
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
26
-
20
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
52
-
30
-
24
-
20
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1406
-
1313
-
864
-
726
-
470
Tắc bóng
-
59
-
48
-
44
-
38
-
15
Chặn bóng
-
13
-
10
-
6
-
5
-
1
Cắt bóng
-
40
-
20
-
18
-
18
-
8
Thắng tranh bóng
-
160
-
134
-
129
-
79
-
53
Qua người thành công
-
27
-
17
-
17
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
70
-
35
-
29
-
26
-
12
Phạm lỗi
-
72
-
33
-
15
-
15
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
14
-
10
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1334
-
1189
-
750
-
686
-
541
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
31
-
30
-
23
-
20
-
16
Chặn bóng
-
28
-
19
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
27
-
24
-
22
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
106
-
80
-
63
-
56
-
45
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
15
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
23
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
992
-
76
-
61
Thắng tranh bóng
-
12
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
85
-
4
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
35
-
14
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
21
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
37
-
35
-
7
-
7
-
7
Cú sút
-
75
-
59
-
30
-
23
-
23
Sút trúng đích
-
47
-
37
-
16
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
81
-
32
-
30
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1086
-
1034
-
853
-
789
-
752
Tắc bóng
-
70
-
48
-
43
-
43
-
41
Chặn bóng
-
14
-
13
-
12
-
7
-
6
Cắt bóng
-
35
-
29
-
20
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
170
-
139
-
97
-
93
-
91
Qua người thành công
-
48
-
27
-
17
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
42
-
35
-
29
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
55
-
48
-
40
-
31
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
55
-
39
Phạt đền thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
35
-
14
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
21
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
37
-
35
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
75
-
59
-
23
-
19
-
7
Sút trúng đích
-
47
-
37
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
81
-
21
-
21
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
853
-
383
-
318
-
318
-
207
Tắc bóng
-
48
-
20
-
13
-
11
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
13
-
9
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
139
-
64
-
54
-
45
-
40
Qua người thành công
-
48
-
27
-
12
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
35
-
22
-
21
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
55
-
18
-
12
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
30
-
23
-
22
-
19
-
15
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
13
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
32
-
22
-
20
-
19
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1034
-
752
-
680
-
471
-
442
Tắc bóng
-
70
-
43
-
33
-
15
-
14
Chặn bóng
-
13
-
6
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
35
-
14
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
170
-
91
-
68
-
60
-
57
Qua người thành công
-
17
-
9
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
42
-
29
-
22
-
22
-
14
Phạm lỗi
-
48
-
40
-
21
-
18
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
11
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
15
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1086
-
789
-
628
-
608
-
562
Tắc bóng
-
43
-
41
-
37
-
19
-
13
Chặn bóng
-
14
-
12
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
29
-
20
-
19
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
97
-
93
-
87
-
73
-
40
Qua người thành công
-
15
-
6
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
18
-
17
-
6
Phạm lỗi
-
31
-
23
-
21
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
376
-
341
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
55
-
39
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
7
-
5
-
5
Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
13
-
9
-
9
-
8
Cú sút
-
51
-
45
-
32
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
26
-
25
-
18
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
31
-
31
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1396
-
1300
-
1069
-
1035
-
985
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
61
-
55
-
42
-
37
-
34
Chặn bóng
-
34
-
20
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
44
-
34
-
32
-
31
-
30
Thắng tranh bóng
-
144
-
125
-
110
-
102
-
89
Qua người thành công
-
22
-
19
-
18
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
60
-
42
-
35
-
33
-
30
Phạm lỗi
-
46
-
46
-
42
-
31
-
28
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
27
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
7
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
51
-
14
-
14
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
26
-
9
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
39
-
11
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
873
-
303
-
176
-
167
-
85
Tắc bóng
-
17
-
17
-
9
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
110
-
64
-
48
-
44
-
26
Qua người thành công
-
22
-
19
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
42
-
19
-
15
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
46
-
20
-
19
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
9
-
8
-
6
Cú sút
-
45
-
32
-
27
-
26
-
21
Sút trúng đích
-
25
-
18
-
16
-
14
-
10
Đường chuyền quyết định
-
34
-
31
-
31
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1396
-
1069
-
985
-
759
-
719
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
61
-
55
-
42
-
25
-
25
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
34
-
28
-
24
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
144
-
125
-
89
-
74
-
62
Qua người thành công
-
18
-
14
-
13
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
60
-
35
-
33
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
46
-
42
-
31
-
20
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
25
-
15
-
9
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
14
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1300
-
1035
-
957
-
819
-
524
Tắc bóng
-
37
-
34
-
27
-
27
-
23
Chặn bóng
-
34
-
20
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
44
-
32
-
31
-
30
-
18
Thắng tranh bóng
-
102
-
78
-
74
-
73
-
67
Qua người thành công
-
15
-
12
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
30
-
18
-
14
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
28
-
24
-
22
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
439
-
184
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
74
-
27
Phạt đền cản phá
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
6
Kiến tạo
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
-
13
-
9
-
9
Cú sút
-
40
-
40
-
38
-
34
-
21
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
18
-
16
-
12
Đường chuyền quyết định
-
42
-
36
-
33
-
22
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1426
-
1334
-
1195
-
953
-
935
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
41%
Tắc bóng
-
53
-
39
-
36
-
34
-
31
Chặn bóng
-
14
-
9
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
41
-
35
-
32
-
31
-
26
Thắng tranh bóng
-
128
-
125
-
118
-
117
-
101
Qua người thành công
-
31
-
26
-
19
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
52
-
48
-
45
-
38
-
34
Phạm lỗi
-
40
-
38
-
36
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
13
Phạt đền thành công
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
9
-
9
-
2
-
1
Cú sút
-
40
-
38
-
21
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
18
-
16
-
12
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
42
-
15
-
14
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
881
-
319
-
284
-
272
-
159
Tắc bóng
-
21
-
10
-
10
-
9
-
4
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
125
-
117
-
82
-
45
-
22
Qua người thành công
-
31
-
26
-
16
-
16
-
7
Lỗi gây ra
-
45
-
38
-
20
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
40
-
28
-
21
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
40
-
34
-
20
-
19
-
11
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
9
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
33
-
22
-
15
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1334
-
1195
-
900
-
566
-
470
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
53
-
39
-
36
-
34
-
30
Chặn bóng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
32
-
31
-
16
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
128
-
118
-
74
-
72
-
59
Qua người thành công
-
17
-
12
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
52
-
48
-
29
-
20
-
16
Phạm lỗi
-
38
-
36
-
27
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
7
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
11
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
12
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1426
-
953
-
935
-
772
-
671
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
31
-
29
-
26
-
25
-
24
Chặn bóng
-
14
-
9
-
7
-
7
-
4
Cắt bóng
-
41
-
35
-
26
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
101
-
95
-
86
-
64
-
63
Qua người thành công
-
19
-
9
-
6
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
22
-
16
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
25
-
21
-
21
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
481
-
129
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
51
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
8
-
8
-
5
-
4
Kiến tạo
-
11
-
8
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
19
-
11
-
8
-
7
Cú sút
-
96
-
52
-
35
-
33
-
26
Sút trúng đích
-
53
-
24
-
19
-
18
-
13
Đường chuyền quyết định
-
55
-
41
-
32
-
31
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1478
-
1299
-
1294
-
1237
-
788
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
54%
-
54%
-
53%
Tắc bóng
-
61
-
45
-
40
-
35
-
32
Chặn bóng
-
24
-
12
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
62
-
36
-
35
-
33
-
33
Thắng tranh bóng
-
142
-
138
-
120
-
115
-
111
Qua người thành công
-
42
-
31
-
24
-
20
-
18
Lỗi gây ra
-
79
-
53
-
49
-
39
-
26
Phạm lỗi
-
50
-
40
-
38
-
31
-
31
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
54
-
13
-
7
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
8
-
8
-
2
-
1
Kiến tạo
-
11
-
8
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
19
-
11
-
3
-
2
Cú sút
-
96
-
33
-
26
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
53
-
19
-
18
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
55
-
31
-
13
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
692
-
598
-
276
-
110
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
6
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
7
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
120
-
74
-
65
-
27
-
4
Qua người thành công
-
42
-
24
-
18
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
24
-
12
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
30
-
26
-
23
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
52
-
35
-
25
-
18
-
18
Sút trúng đích
-
24
-
13
-
11
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
41
-
32
-
27
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1294
-
1237
-
604
-
543
-
491
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
53%
-
48%
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
61
-
45
-
30
-
24
-
19
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
36
-
19
-
16
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
142
-
138
-
115
-
63
-
59
Qua người thành công
-
31
-
20
-
15
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
79
-
53
-
49
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
50
-
40
-
38
-
28
-
20
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
10
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
11
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1478
-
1299
-
788
-
702
-
497
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
40
-
35
-
32
-
27
-
20
Chặn bóng
-
24
-
12
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
62
-
35
-
33
-
33
-
16
Thắng tranh bóng
-
111
-
98
-
90
-
69
-
44
Qua người thành công
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
25
-
25
-
23
-
8
Phạm lỗi
-
31
-
31
-
28
-
27
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
454
-
78
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
54
-
13
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
9
-
8
-
8
-
8
Cú sút
-
104
-
68
-
53
-
44
-
33
Sút trúng đích
-
44
-
22
-
17
-
17
-
14
Đường chuyền quyết định
-
45
-
35
-
34
-
33
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1402
-
1039
-
1039
-
913
-
697
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
87%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
49
-
39
-
37
-
36
-
34
Chặn bóng
-
16
-
13
-
9
-
9
-
5
Cắt bóng
-
38
-
36
-
34
-
32
-
28
Thắng tranh bóng
-
92
-
73
-
70
-
65
-
63
Qua người thành công
-
47
-
39
-
31
-
27
-
25
Lỗi gây ra
-
99
-
66
-
51
-
49
-
33
Phạm lỗi
-
50
-
45
-
44
-
43
-
42
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
10
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
80
-
23
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
9
-
8
-
4
-
3
Cú sút
-
104
-
68
-
33
-
29
-
10
Sút trúng đích
-
44
-
22
-
13
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
45
-
29
-
25
-
15
-
3
Đường chuyền chính xác
-
479
-
295
-
256
-
78
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
83%
-
76%
-
75%
-
72%
Tắc bóng
-
23
-
13
-
6
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
6
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
70
-
62
-
44
-
13
-
5
Qua người thành công
-
47
-
39
-
11
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
51
-
49
-
26
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
31
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
53
-
44
-
32
-
31
-
29
Sút trúng đích
-
17
-
17
-
14
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
35
-
34
-
33
-
29
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1039
-
1039
-
679
-
651
-
374
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
49
-
36
-
34
-
20
-
19
Chặn bóng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
28
-
17
-
14
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
92
-
73
-
63
-
59
-
56
Qua người thành công
-
27
-
25
-
23
-
23
-
18
Lỗi gây ra
-
99
-
66
-
33
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
50
-
44
-
43
-
39
-
21
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
12
-
10
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
13
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1402
-
913
-
697
-
656
-
522
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
81%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
39
-
37
-
29
-
23
-
14
Chặn bóng
-
16
-
13
-
9
-
4
-
4
Cắt bóng
-
38
-
36
-
34
-
32
-
18
Thắng tranh bóng
-
65
-
59
-
58
-
43
-
43
Qua người thành công
-
31
-
18
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
17
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
45
-
24
-
23
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
420
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
74%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
80
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
12
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
509
-
413
-
391
-
389
-
326
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
12
-
11
-
10
Chặn bóng
-
13
-
13
-
8
-
3
-
3
Cắt bóng
-
12
-
10
-
10
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
48
-
40
-
40
-
34
-
29
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
159
-
134
-
131
-
120
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
85%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
22
-
21
-
20
-
15
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
9
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
10
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
509
-
389
-
285
-
199
-
133
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
11
-
9
-
4
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
7
-
7
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
48
-
29
-
26
-
21
-
21
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
8
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
413
-
391
-
326
-
146
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
-
81%
Tắc bóng
-
22
-
9
-
9
-
4
-
2
Chặn bóng
-
13
-
13
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
10
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
40
-
40
-
20
-
17
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
23
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
243
-
234
-
162
-
158
-
152
Tắc bóng
-
11
-
10
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
26
-
23
-
21
-
21
-
20
Qua người thành công
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
133
-
64
-
62
-
36
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
21
-
13
-
7
-
5
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
234
-
158
-
104
-
71
-
58
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
6
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
20
-
16
-
7
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
8
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
243
-
152
-
103
-
80
-
71
Tắc bóng
-
11
-
10
-
7
-
4
-
3
Chặn bóng
-
10
-
4
-
2
Cắt bóng
-
8
-
8
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
18
-
17
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
162
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
-
29
-
21
-
20
-
20
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
21
-
20
-
3
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
34
-
29
-
17
-
6
-
5
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
20
-
20
-
18
-
18
-
11
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
322
-
320
-
313
-
310
-
282
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
44%
-
42%
-
42%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
12
-
11
-
11
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
16
-
10
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
41
-
36
-
30
-
28
-
25
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
10
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
179
-
74
-
17
-
16
-
2
Tắc bóng
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
17
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
320
-
310
-
214
-
182
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
42%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
11
-
8
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
41
-
36
-
30
-
19
-
15
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
10
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
322
-
313
-
282
-
206
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
11
-
10
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
16
-
10
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
25
-
24
-
23
-
4
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
122
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
319
-
277
-
248
-
247
-
198
Tắc bóng
-
17
-
16
-
13
-
10
-
10
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
12
-
10
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
37
-
37
-
36
-
32
-
28
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
152
-
145
-
62
-
17
-
4
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
18
-
12
-
5
-
4
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
277
-
247
-
196
-
126
-
39
Tắc bóng
-
17
-
13
-
10
-
5
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
32
-
28
-
14
-
7
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
319
-
248
-
198
-
164
-
142
Tắc bóng
-
16
-
10
-
9
-
5
-
3
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
12
-
12
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
36
-
28
-
25
-
21
-
16
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
159
Thắng tranh bóng
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
136
-
135
-
135
-
128
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
93%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
19
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
135
-
14
-
11
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
10
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
128
-
81
-
35
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
86%
-
79%
Tắc bóng
-
8
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
136
-
135
-
103
-
59
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
93%
-
93%
-
92%
-
88%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
31
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
86%
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
5
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
18
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
232
-
231
-
127
-
114
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
78%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
37
-
32
-
30
-
30
-
30
Qua người thành công
-
16
-
11
-
8
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
14
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
18
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
79
-
72
-
64
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
68%
-
66%
-
66%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
30
-
30
-
14
Qua người thành công
-
11
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
7
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
232
-
102
-
53
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
78%
-
68%
-
68%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
22
-
21
-
2
Qua người thành công
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
8
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
231
-
127
-
114
-
70
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
78%
-
75%
-
74%
-
63%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
2
Chặn bóng
-
10
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
29
-
26
-
22
-
6
Qua người thành công
-
16
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
21
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
233
-
206
-
202
-
181
-
180
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
46%
-
42%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
29
-
25
-
22
-
19
Qua người thành công
-
10
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
46
-
44
-
41
Tắc bóng
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
9
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
206
-
202
-
181
-
127
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
22
-
19
-
12
-
9
Qua người thành công
-
10
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
233
-
180
-
128
-
106
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
25
-
13
-
12
-
7
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
78
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
9
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
212
-
138
-
120
-
106
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
92%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
13
-
12
-
11
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
18
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
120
-
62
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
9
Qua người thành công
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
212
-
87
-
35
-
26
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
92%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
4
-
1
Qua người thành công
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
138
-
106
-
70
-
54
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
81%
-
81%
-
70%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
7
-
6
Qua người thành công
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Thắng tranh bóng
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
12