Sporting CP
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
46
-
39
-
36
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
14
-
10
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
70%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
48
-
36
-
30
-
25
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
39
-
30
-
18
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
84%
-
83%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
23
-
18
-
18
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
15
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
795
-
661
-
461
-
434
-
374
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
43
-
22
-
20
-
16
-
14
Chặn bóng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
19
-
14
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
77
-
63
-
60
-
46
-
44
Qua người thành công
-
19
-
12
-
12
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
28
-
21
-
20
-
17
-
10
Phạm lỗi
-
23
-
15
-
12
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
33
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
15
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
202
-
58
-
39
-
14
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
78%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
63
-
15
-
14
-
1
-
1
Qua người thành công
-
12
-
8
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
28
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
18
-
11
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
13
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
661
-
374
-
292
-
285
-
284
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
87%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
22
-
16
-
13
-
10
-
7
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
19
-
8
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
60
-
46
-
38
-
28
-
21
Qua người thành công
-
19
-
12
-
12
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
795
-
461
-
434
-
353
-
332
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
92%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
43
-
20
-
14
-
9
-
8
Chặn bóng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
11
-
9
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
77
-
44
-
32
-
23
-
22
Qua người thành công
-
10
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
6
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
23
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
296
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
70%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
33
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
12
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
12
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
498
-
478
-
408
-
342
-
291
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
51%
-
42%
Tắc bóng
-
23
-
19
-
17
-
12
-
11
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
46
-
44
-
39
-
38
-
33
Qua người thành công
-
14
-
12
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
19
-
16
-
16
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
28
-
9
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
12
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
140
-
65
-
25
-
22
Tắc bóng
-
12
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
27
-
24
-
3
-
2
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
9
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
408
-
278
-
273
-
167
-
157
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
23
-
17
-
11
-
8
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
46
-
44
-
38
-
33
-
21
Qua người thành công
-
14
-
12
-
7
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
16
-
16
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
498
-
478
-
342
-
291
-
221
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
51%
Tắc bóng
-
19
-
11
-
11
-
9
-
8
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
8
-
7
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
33
-
27
-
26
-
20
-
16
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
230
-
63
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
28
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
376
-
316
-
234
-
202
-
190
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
Tắc bóng
-
29
-
10
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
56
-
20
-
19
-
17
-
17
Qua người thành công
-
10
-
10
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
6
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
17
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
6
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
114
-
107
-
81
-
38
-
20
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
19
-
14
-
8
-
7
Qua người thành công
-
10
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
234
-
148
-
123
-
114
-
42
Tắc bóng
-
29
-
8
-
7
-
5
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
56
-
17
-
15
-
11
-
5
Qua người thành công
-
10
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
376
-
316
-
202
-
117
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
8
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
16
-
16
-
9
Qua người thành công
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
190
-
59
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
17
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
Cú sút
-
10
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
1
Đường chuyền chính xác
-
234
-
80
-
14
Tắc bóng
-
11
-
6
-
1
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
14
-
3
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
14
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
80
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
234
Tắc bóng
-
11
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
27
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
11
-
8
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
405
-
339
-
265
-
216
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
22
-
13
-
11
-
9
-
7
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
-
24
-
22
-
22
-
19
Qua người thành công
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
Cú sút
-
11
-
5
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
48
-
27
-
25
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
85%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
405
-
216
-
204
-
147
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
90%
-
90%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
22
-
13
-
9
-
7
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
24
-
22
-
22
-
19
Qua người thành công
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
339
-
265
-
209
-
182
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
11
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
13
-
11
-
11
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
160
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
28
-
13
-
7
-
6
-
6
Kiến tạo
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
21
-
18
-
9
-
8
Cú sút
-
111
-
64
-
47
-
38
-
30
Sút trúng đích
-
60
-
36
-
24
-
22
-
16
Đường chuyền quyết định
-
85
-
55
-
46
-
31
-
29
Đường chuyền chính xác
-
2483
-
1681
-
1352
-
1192
-
1088
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
94%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
57
-
53
-
46
-
46
-
42
Chặn bóng
-
16
-
9
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
29
-
27
-
21
-
19
-
15
Thắng tranh bóng
-
148
-
139
-
132
-
129
-
107
Qua người thành công
-
41
-
39
-
37
-
25
-
20
Lỗi gây ra
-
58
-
53
-
45
-
41
-
23
Phạm lỗi
-
45
-
43
-
41
-
28
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
75
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
28
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
111
-
12
-
10
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
60
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
46
-
9
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
593
-
91
-
90
-
31
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
85%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
132
-
36
-
31
-
13
-
7
Qua người thành công
-
37
-
17
-
9
-
1
Lỗi gây ra
-
53
-
10
-
7
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
43
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
7
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
6
-
6
-
3
Kiến tạo
-
11
-
8
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
18
-
8
-
7
-
7
Cú sút
-
64
-
47
-
38
-
20
-
13
Sút trúng đích
-
36
-
24
-
22
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
85
-
55
-
29
-
29
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1681
-
1352
-
1192
-
914
-
830
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
91%
-
91%
-
88%
Tắc bóng
-
57
-
46
-
35
-
18
-
18
Chặn bóng
-
9
-
8
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
19
-
12
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
139
-
107
-
105
-
93
-
69
Qua người thành công
-
41
-
39
-
25
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
45
-
41
-
22
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
41
-
25
-
25
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
30
-
12
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
16
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
18
-
17
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
2483
-
1088
-
1067
-
1063
-
966
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
94%
-
93%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
53
-
46
-
42
-
33
-
31
Chặn bóng
-
16
-
7
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
29
-
27
-
15
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
148
-
129
-
81
-
80
-
78
Qua người thành công
-
20
-
18
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
58
-
23
-
18
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
45
-
28
-
25
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
756
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
75
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
39
-
9
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
14
-
7
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
46
-
23
-
10
-
9
-
7
Cú sút
-
111
-
67
-
41
-
34
-
33
Sút trúng đích
-
80
-
35
-
18
-
16
-
13
Đường chuyền quyết định
-
75
-
62
-
53
-
43
-
42
Đường chuyền chính xác
-
2124
-
2075
-
1579
-
1517
-
1060
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
64%
-
49%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
54
-
53
-
51
-
46
-
39
Chặn bóng
-
16
-
9
-
8
-
5
-
4
Cắt bóng
-
32
-
31
-
27
-
26
-
18
Thắng tranh bóng
-
180
-
180
-
139
-
131
-
128
Qua người thành công
-
68
-
60
-
38
-
30
-
27
Lỗi gây ra
-
77
-
57
-
51
-
50
-
32
Phạm lỗi
-
42
-
32
-
31
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
-
16
-
11
Phạt đền thành công
-
12
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
39
-
9
-
5
-
1
Kiến tạo
-
14
-
7
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
46
-
23
-
10
-
1
Cú sút
-
111
-
67
-
33
-
23
-
3
Sút trúng đích
-
80
-
35
-
16
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
75
-
62
-
13
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
988
-
679
-
207
-
154
-
54
Tắc bóng
-
51
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
5
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
180
-
180
-
80
-
67
-
9
Qua người thành công
-
68
-
60
-
16
-
15
-
6
Lỗi gây ra
-
77
-
57
-
21
-
21
-
3
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
41
-
34
-
21
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
18
-
13
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
53
-
43
-
42
-
28
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1517
-
918
-
795
-
778
-
764
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
54
-
53
-
35
-
28
-
24
Chặn bóng
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
18
-
13
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
139
-
128
-
115
-
105
-
71
Qua người thành công
-
38
-
30
-
27
-
15
-
11
Lỗi gây ra
-
51
-
50
-
32
-
32
-
22
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
17
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
29
-
13
-
12
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
14
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2124
-
2075
-
1579
-
1060
-
892
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
64%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
46
-
39
-
39
-
34
-
26
Chặn bóng
-
16
-
9
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
32
-
31
-
27
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
131
-
105
-
103
-
83
-
65
Qua người thành công
-
27
-
8
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
17
-
15
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
42
-
28
-
27
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
333
-
219
-
92
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
21
-
16
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
29
-
15
-
11
-
9
-
5
Kiến tạo
-
12
-
11
-
10
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
40
-
23
-
20
-
15
-
15
Cú sút
-
96
-
67
-
51
-
40
-
32
Sút trúng đích
-
58
-
32
-
31
-
22
-
14
Đường chuyền quyết định
-
65
-
62
-
55
-
47
-
38
Đường chuyền chính xác
-
2417
-
1737
-
1720
-
1390
-
1268
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
60%
-
53%
-
40%
Tắc bóng
-
83
-
63
-
58
-
47
-
46
Chặn bóng
-
20
-
14
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
27
-
26
-
24
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
231
-
197
-
133
-
127
-
122
Qua người thành công
-
71
-
36
-
34
-
31
-
29
Lỗi gây ra
-
78
-
70
-
41
-
40
-
32
Phạm lỗi
-
50
-
41
-
40
-
38
-
32
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
33
-
16
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
29
-
15
-
9
-
4
Kiến tạo
-
11
-
6
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
40
-
20
-
15
-
8
Cú sút
-
96
-
51
-
40
-
21
-
2
Sút trúng đích
-
58
-
31
-
22
-
14
-
1
Đường chuyền quyết định
-
55
-
47
-
35
-
24
-
1
Đường chuyền chính xác
-
771
-
639
-
469
-
371
-
16
Tắc bóng
-
28
-
18
-
17
-
11
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
231
-
99
-
72
-
71
-
3
Qua người thành công
-
71
-
36
-
31
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
78
-
29
-
28
-
21
Phạm lỗi
-
40
-
22
-
19
-
14
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
12
-
10
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
15
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
67
-
32
-
24
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
32
-
13
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
65
-
62
-
38
-
27
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1390
-
1268
-
1201
-
1054
-
1046
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
83
-
63
-
58
-
47
-
33
Chặn bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
24
-
22
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
197
-
119
-
112
-
106
-
104
Qua người thành công
-
34
-
29
-
27
-
18
-
14
Lỗi gây ra
-
70
-
40
-
32
-
32
-
28
Phạm lỗi
-
50
-
41
-
38
-
25
-
19
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
22
-
18
-
14
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
15
-
13
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2417
-
1737
-
1720
-
1013
-
740
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
60%
-
53%
Tắc bóng
-
46
-
42
-
39
-
36
-
28
Chặn bóng
-
20
-
14
-
7
-
7
-
3
Cắt bóng
-
27
-
24
-
15
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
133
-
127
-
122
-
113
-
57
Qua người thành công
-
11
-
9
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
41
-
19
-
18
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
32
-
26
-
26
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
517
-
200
-
37
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
33
-
16
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
10
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
11
-
6
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
12
-
12
-
9
Cú sút
-
67
-
46
-
35
-
34
-
33
Sút trúng đích
-
40
-
30
-
17
-
17
-
14
Đường chuyền quyết định
-
74
-
55
-
54
-
43
-
34
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
2045
-
1534
-
1172
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
63%
-
62%
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
110
-
55
-
50
-
40
-
36
Chặn bóng
-
17
-
11
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
53
-
42
-
24
-
20
-
20
Thắng tranh bóng
-
216
-
136
-
130
-
125
-
122
Qua người thành công
-
66
-
48
-
42
-
37
-
19
Lỗi gây ra
-
51
-
49
-
35
-
34
-
31
Phạm lỗi
-
62
-
44
-
31
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
8
-
5
-
3
Cú sút
-
46
-
35
-
34
-
23
-
12
Sút trúng đích
-
30
-
17
-
17
-
13
-
6
Đường chuyền quyết định
-
55
-
43
-
13
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
825
-
816
-
285
-
162
-
130
Tắc bóng
-
35
-
27
-
13
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
130
-
122
-
81
-
33
-
24
Qua người thành công
-
66
-
48
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
49
-
34
-
16
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
27
-
24
-
18
-
15
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
6
-
1
Kiến tạo
-
11
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
9
-
2
Cú sút
-
67
-
33
-
21
-
16
-
2
Sút trúng đích
-
40
-
14
-
10
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
74
-
54
-
16
-
14
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1534
-
1172
-
1111
-
1008
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
110
-
55
-
50
-
25
-
10
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
53
-
24
-
20
-
19
-
4
Thắng tranh bóng
-
216
-
136
-
107
-
70
-
15
Qua người thành công
-
42
-
37
-
11
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
51
-
31
-
30
-
24
-
4
Phạm lỗi
-
62
-
44
-
18
-
16
-
9
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
30
-
23
-
15
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
21
-
19
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
2045
-
923
-
829
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
63%
-
62%
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
40
-
36
-
31
-
24
-
19
Chặn bóng
-
17
-
11
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
42
-
20
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
125
-
108
-
103
-
87
-
69
Qua người thành công
-
19
-
16
-
16
-
16
-
8
Lỗi gây ra
-
35
-
29
-
24
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
31
-
28
-
24
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
854
-
86
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
60
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
11
-
8
-
6
-
4
Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
17
-
15
-
13
-
8
Cú sút
-
72
-
64
-
58
-
36
-
28
Sút trúng đích
-
41
-
40
-
28
-
17
-
11
Đường chuyền quyết định
-
60
-
48
-
45
-
42
-
32
Đường chuyền chính xác
-
2120
-
2009
-
1063
-
1017
-
795
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
58%
Tắc bóng
-
82
-
42
-
41
-
40
-
34
Chặn bóng
-
19
-
11
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
43
-
28
-
27
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
194
-
163
-
135
-
121
-
101
Qua người thành công
-
46
-
33
-
29
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
56
-
49
-
38
-
29
-
29
Phạm lỗi
-
55
-
31
-
27
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
5
Cú sút
-
64
-
21
Sút trúng đích
-
28
-
10
Đường chuyền quyết định
-
32
-
24
Đường chuyền chính xác
-
611
-
353
Tắc bóng
-
21
-
11
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
135
-
89
Qua người thành công
-
46
-
13
Lỗi gây ra
-
49
-
29
Phạm lỗi
-
31
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
8
-
6
-
3
Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
17
-
13
-
3
Cú sút
-
72
-
58
-
36
-
19
Sút trúng đích
-
41
-
40
-
17
-
11
Đường chuyền quyết định
-
60
-
48
-
42
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
1017
-
795
-
640
Tắc bóng
-
82
-
34
-
29
-
12
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
27
-
14
-
4
Thắng tranh bóng
-
194
-
90
-
80
-
42
Qua người thành công
-
29
-
15
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
56
-
29
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
55
-
22
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
3
Cú sút
-
28
-
27
-
16
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
45
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2120
-
2009
-
698
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
58%
Tắc bóng
-
42
-
41
-
40
Chặn bóng
-
19
-
11
-
2
Cắt bóng
-
43
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
163
-
121
-
101
Qua người thành công
-
33
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
38
-
17
-
6
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
353
-
299
-
253
-
160
-
144
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
10
-
9
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
25
-
25
-
24
-
24
Qua người thành công
-
11
-
8
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
9
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
101
-
19
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
80%
-
71%
Tắc bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
2
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
299
-
160
-
144
-
133
-
118
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
90%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
25
-
24
-
17
-
10
Qua người thành công
-
11
-
8
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
9
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
353
-
253
-
143
-
97
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
6
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
17
-
12
-
7
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
80
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
75%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Tắc bóng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Tắc bóng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
9
-
6
-
6
Cú sút
-
67
-
34
-
33
-
24
-
21
Sút trúng đích
-
40
-
16
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
74
-
54
-
53
-
29
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
1991
-
1301
-
1172
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
62%
-
60%
-
50%
-
43%
Tắc bóng
-
90
-
55
-
50
-
48
-
38
Chặn bóng
-
14
-
11
-
11
-
8
-
8
Cắt bóng
-
72
-
42
-
27
-
24
-
20
Thắng tranh bóng
-
186
-
143
-
136
-
125
-
108
Qua người thành công
-
46
-
42
-
38
-
35
-
21
Lỗi gây ra
-
45
-
38
-
32
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
61
-
45
-
44
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
20
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
45
Tắc bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
10
Qua người thành công
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
9
-
6
-
6
Cú sút
-
67
-
34
-
33
-
24
-
21
Sút trúng đích
-
40
-
16
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
74
-
54
-
53
-
29
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1301
-
1172
-
1111
-
1008
-
948
Tắc bóng
-
90
-
55
-
50
-
35
-
25
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
72
-
24
-
20
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
186
-
143
-
136
-
107
-
105
Qua người thành công
-
46
-
42
-
38
-
17
-
11
Lỗi gây ra
-
45
-
38
-
32
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
61
-
45
-
44
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
9
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
17
-
14
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
1991
-
923
-
829
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
62%
-
60%
-
50%
-
43%
Tắc bóng
-
48
-
38
-
36
-
32
-
31
Chặn bóng
-
14
-
11
-
8
-
8
-
7
Cắt bóng
-
42
-
27
-
18
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
125
-
108
-
107
-
101
-
96
Qua người thành công
-
35
-
21
-
19
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
25
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
24
-
23
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
34
-
24
-
21
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
53
-
29
-
26
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
1991
-
1301
-
1008
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
62%
-
60%
-
50%
-
43%
Tắc bóng
-
90
-
50
-
48
-
38
-
36
Chặn bóng
-
14
-
11
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
72
-
42
-
27
-
24
-
17
Thắng tranh bóng
-
186
-
143
-
125
-
108
-
107
Qua người thành công
-
46
-
38
-
21
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
45
-
38
-
32
-
29
-
25
Phạm lỗi
-
61
-
45
-
44
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
4
-
1
Cú sút
-
34
-
24
-
21
-
12
-
1
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
10
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
53
-
29
-
26
-
16
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1301
-
1008
-
948
-
918
-
243
Tắc bóng
-
90
-
50
-
35
-
22
-
7
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
72
-
24
-
17
-
13
-
4
Thắng tranh bóng
-
186
-
143
-
107
-
105
-
15
Qua người thành công
-
46
-
38
-
17
-
11
-
5
Lỗi gây ra
-
45
-
38
-
32
-
24
-
3
Phạm lỗi
-
61
-
45
-
44
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
14
-
11
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
1991
-
923
-
829
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
62%
-
60%
-
50%
-
43%
Tắc bóng
-
48
-
38
-
36
-
31
-
19
Chặn bóng
-
14
-
11
-
8
-
7
-
3
Cắt bóng
-
42
-
27
-
15
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
125
-
108
-
101
-
96
-
56
Qua người thành công
-
21
-
19
-
16
-
15
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
24
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
8
-
4
-
3
Cú sút
-
67
-
34
-
33
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
40
-
17
-
14
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
74
-
54
-
26
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
2045
-
1301
-
1172
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
63%
-
62%
-
60%
-
43%
Tắc bóng
-
90
-
55
-
36
-
31
-
27
Chặn bóng
-
17
-
11
-
11
-
7
-
3
Cắt bóng
-
72
-
42
-
20
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
186
-
136
-
125
-
108
-
103
Qua người thành công
-
42
-
19
-
17
-
16
-
11
Lỗi gây ra
-
38
-
31
-
30
-
29
-
16
Phạm lỗi
-
61
-
28
-
24
-
24
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
34
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
285
Tắc bóng
-
27
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
81
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
16
Phạm lỗi
-
24
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
4
Cú sút
-
67
-
33
-
12
Sút trúng đích
-
40
-
14
-
4
Đường chuyền quyết định
-
74
-
54
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1301
-
1172
-
1111
Tắc bóng
-
90
-
55
-
25
Chặn bóng
-
11
-
3
-
1
Cắt bóng
-
72
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
186
-
136
-
70
Qua người thành công
-
42
-
17
-
11
Lỗi gây ra
-
38
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
61
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
2045
-
923
-
829
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
63%
-
62%
-
60%
-
43%
Tắc bóng
-
36
-
31
-
24
-
19
-
16
Chặn bóng
-
17
-
11
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
42
-
20
-
12
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
125
-
108
-
103
-
56
-
38
Qua người thành công
-
19
-
16
-
8
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
29
-
14
-
12
-
11
-
3
Phạm lỗi
-
28
-
24
-
19
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
6
-
5
-
1
Kiến tạo
-
11
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
9
-
8
-
3
Cú sút
-
67
-
34
-
33
-
21
-
15
Sút trúng đích
-
40
-
17
-
14
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
74
-
54
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
2045
-
1172
-
1111
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
63%
-
60%
-
55%
-
43%
Tắc bóng
-
55
-
50
-
36
-
31
-
27
Chặn bóng
-
17
-
11
-
7
-
5
-
3
Cắt bóng
-
42
-
24
-
20
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
136
-
125
-
108
-
107
-
103
Qua người thành công
-
42
-
19
-
16
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
31
-
30
-
29
-
24
-
16
Phạm lỗi
-
44
-
28
-
24
-
24
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
60
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
Cú sút
-
34
-
6
Sút trúng đích
-
17
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
2
Đường chuyền chính xác
-
285
-
65
Tắc bóng
-
27
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
81
-
12
Qua người thành công
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
16
-
2
Phạm lỗi
-
24
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
6
Kiến tạo
-
11
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
12
-
9
Cú sút
-
67
-
33
-
21
Sút trúng đích
-
40
-
14
-
10
Đường chuyền quyết định
-
74
-
54
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1172
-
1111
-
1008
-
121
Tắc bóng
-
55
-
50
-
25
-
12
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
24
-
20
-
19
-
8
Thắng tranh bóng
-
136
-
107
-
70
-
17
Qua người thành công
-
42
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
31
-
30
-
24
-
2
Phạm lỗi
-
44
-
18
-
16
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2252
-
2173
-
2045
-
923
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
63%
-
60%
-
55%
-
43%
Tắc bóng
-
36
-
31
-
24
-
16
Chặn bóng
-
17
-
11
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
42
-
20
-
12
-
11
-
3
Thắng tranh bóng
-
125
-
108
-
103
-
56
-
2
Qua người thành công
-
19
-
16
-
8
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
28
-
24
-
19
-
14
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
854
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
60
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
13
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
18
-
14
-
10
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
666
-
481
-
441
-
412
-
354
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
55%
-
51%
-
49%
-
48%
Tắc bóng
-
21
-
16
-
12
-
12
-
12
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
9
-
9
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
50
-
49
-
41
-
40
-
38
Qua người thành công
-
14
-
12
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
24
-
14
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
8
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
12
-
8
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
10
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
222
-
214
-
197
-
111
-
10
Tắc bóng
-
10
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
41
-
29
-
23
-
2
Qua người thành công
-
12
-
9
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
24
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
13
-
9
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
412
-
266
-
257
-
226
-
223
Tắc bóng
-
21
-
16
-
10
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
50
-
29
-
23
-
16
-
16
Qua người thành công
-
14
-
10
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
13
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
666
-
481
-
441
-
354
-
258
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
55%
-
51%
-
49%
-
48%
Tắc bóng
-
12
-
12
-
12
-
11
-
10
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
9
-
8
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
40
-
38
-
29
-
27
-
23
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
204
-
148
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
12
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
378
-
318
-
292
-
243
-
230
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
54%
-
54%
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
24
-
12
-
9
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
41
-
34
-
28
-
27
-
24
Qua người thành công
-
18
-
10
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
17
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
165
-
125
-
83
-
59
-
26
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
19
-
17
-
12
-
10
Qua người thành công
-
18
-
8
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
14
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
243
-
226
-
173
-
152
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
24
-
12
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
41
-
27
-
12
-
8
-
4
Qua người thành công
-
10
-
9
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
378
-
318
-
292
-
230
-
200
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
54%
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
8
-
8
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
24
-
19
-
19
-
12
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
219
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
17