Sport Recife
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 6
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 36:26
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (5), 3-4-3 (3), 4-1-4-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 14:6
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 2
- Hòa
- 11
- Thua
- 25
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 28:75
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -47
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-5-1 (4), 4-3-3 (4), 4-4-1-1 (3), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 24:37
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-1-4-1 (7), 5-4-1 (3), 4-3-3 (2), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 31:50
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 5-4-1 (6), 4-4-2 (4), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 35:57
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 4-1-4-1 (4), 4-3-2-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 46:58
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-3-3 (10), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 49:55
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 14
- Thua
- 9
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:38
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 36:46
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 39:56
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4