Sport Recife
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 14:6
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 2
- Hòa
- 11
- Thua
- 25
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 28:75
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -47
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-5-1 (4), 4-3-3 (4), 4-4-1-1 (3), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 1
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 15:7
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (3), 3-4-3 (2)