Spezia
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 6
- Hòa
- 13
- Thua
- 20
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 32:65
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -33
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (25), 4-3-3 (9), 4-2-3-1 (3), 3-4-2-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 22
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 41:71
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (8), 4-1-4-1 (3), 3-5-2 (3), 4-4-2 (2), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1), 3-5-1-1 (1), 5-3-2 (1), 4-3-2-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 12
- Thua
- 17
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 52:72
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (37), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 19
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 43:59
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0