Sparta Praha
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 22
- Hòa
- 7
- Thua
- 5
- Điểm
- 73
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 66:34
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 32
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (20), 4-3-3 (7), 4-2-3-1 (5), 3-4-2-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:4
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 10:3
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0