Spal
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 5
- Thua
- 28
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 27:77
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 77
- Hiệu số bàn thắng
- -50
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (24), 4-4-2 (5), 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (2), 4-1-4-1 (2), 4-3-1-2 (1), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 44:56
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 113
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (32), 5-3-2 (2), 3-1-4-2 (2), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 14
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 39:59
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 101
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (32), 3-5-1-1 (6)