Southampton
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:1
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 2
- Hòa
- 6
- Thua
- 30
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 26:86
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 86
- Hiệu số bàn thắng
- -60
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (8), 3-4-2-1 (8), 3-4-1-2 (6), 4-2-3-1 (5), 3-4-3 (4), 3-5-2 (3), 5-3-2 (2), 4-5-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 7
- Thua
- 25
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 36:73
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 73
- Hiệu số bàn thắng
- -37
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-4-2 (13), 5-3-2 (3), 3-4-2-1 (2), 4-3-3 (2), 3-1-4-2 (1), 3-4-1-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 13
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 43:67
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (28), 4-1-4-1 (2), 3-4-3 (2), 3-5-2 (2), 5-3-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-3-1-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 47:68
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (38)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 51:60
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-9
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (25), 4-2-2-2 (4), 3-4-2-1 (3), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-3-3 (1), 5-3-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 12
- Thua
- 17
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 45:65
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (13), 4-4-2 (9), 3-5-2 (4), 4-3-2-1 (3), 4-2-3-1 (3), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 5-4-1 (1), 3-5-1-1 (1), 4-2-2-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 15
- Thua
- 16
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 37:56
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 3-4-2-1 (6), 5-4-1 (2), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (2), 3-4-3 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 41:48
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16), 4-2-3-1 (11), 4-3-1-2 (9), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 59:41
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 6
- Thua
- 14
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 54:33
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 54:46
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 14
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 49:60
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 6:4
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (3), 4-3-3 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:2
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0