Song Lam Nghe An
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 26:37
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 5
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 22:36
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5