Sogdiana
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:8
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 19:25
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 37:37
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2