Smorgon
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 3
- Hòa
- 5
- Thua
- 7
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 18:24
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:6
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 4-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 7
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 23:43
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-4-2 (6), 4-1-4-1 (6), 3-4-1-2 (4), 4-3-3 (2), 5-4-1 (1)