Sloga Doboj
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:15
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 18
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 21:46
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:10
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:7
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3