Sligo Rovers
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
13
-
12
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
35
-
18
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
724
-
718
-
687
-
590
-
547
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
74%
-
73%
-
73%
Tắc bóng
-
42
-
36
-
32
-
31
-
28
Chặn bóng
-
31
-
12
-
12
-
12
-
7
Cắt bóng
-
29
-
24
-
17
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
118
-
112
-
94
-
86
-
77
Qua người thành công
-
28
-
12
-
11
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
20
-
19
-
18
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
15
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
69
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
Cú sút
-
19
-
12
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
308
-
181
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
66%
-
58%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
77
-
42
-
31
Qua người thành công
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
20
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
10
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
718
-
446
-
325
-
222
-
220
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
74%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
36
-
32
-
23
-
15
-
13
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
29
-
13
-
11
-
11
-
4
Thắng tranh bóng
-
86
-
72
-
69
-
40
-
36
Qua người thành công
-
11
-
9
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
10
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
687
-
590
-
547
-
528
-
476
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
72%
-
70%
-
67%
-
67%
Tắc bóng
-
42
-
31
-
28
-
15
-
14
Chặn bóng
-
31
-
12
-
12
-
12
-
7
Cắt bóng
-
24
-
17
-
13
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
118
-
112
-
94
-
63
-
57
Qua người thành công
-
28
-
9
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
15
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
724
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
69
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
173
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
173
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
8
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền chính xác
-
242
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền chính xác
-
242
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
7