SK Poltava
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
362
-
318
-
285
-
278
-
271
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
10
-
10
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
24
-
19
-
19
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
74
-
66
-
66
-
65
-
56
Qua người thành công
-
14
-
14
-
10
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
15
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
25
-
20
-
16
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
39
-
35
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
156
-
100
-
62
-
35
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
77%
-
71%
-
71%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
74
-
65
-
27
-
7
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
7
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
7
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
318
-
285
-
271
-
261
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
79%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
17
-
14
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
66
-
56
-
48
-
36
-
30
Qua người thành công
-
14
-
8
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
25
-
20
-
13
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
362
-
278
-
246
-
223
-
214
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
78%
-
76%
-
71%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
10
-
10
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
24
-
19
-
17
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
66
-
51
-
42
-
33
-
33
Qua người thành công
-
14
-
10
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
11
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
193
-
168
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
6
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
39
-
35
-
3