Siwelele
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
28
-
23
-
20
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
36
-
27
-
19
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
879
-
811
-
807
-
765
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
90%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
50
-
36
-
28
-
28
-
26
Chặn bóng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
38
-
34
-
29
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
177
-
97
-
88
-
86
-
84
Qua người thành công
-
27
-
17
-
12
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
28
-
25
-
22
Phạm lỗi
-
35
-
25
-
25
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
20
-
7
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
167
-
165
-
55
-
17
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
81%
-
81%
-
77%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
22
-
17
-
7
-
4
Qua người thành công
-
11
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
8
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
28
-
23
-
19
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
11
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
16
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
811
-
807
-
625
-
595
-
562
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
85%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
50
-
36
-
28
-
26
-
25
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
34
-
29
-
20
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
177
-
86
-
84
-
82
-
78
Qua người thành công
-
27
-
17
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
28
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
35
-
25
-
23
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
6
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
879
-
765
-
628
-
568
-
398
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
82%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
28
-
21
-
11
-
11
-
10
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
38
-
18
-
10
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
97
-
88
-
54
-
51
-
36
Qua người thành công
-
12
-
6
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
15
-
12
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
25
-
13
-
13
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
64%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
77
-
2
Phạt đền cản phá
-
1