Siwelele
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
337
-
292
-
291
-
209
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
10
-
9
-
9
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
6
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
36
-
25
-
22
-
21
-
19
Qua người thành công
-
7
-
7
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
-
6
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
42
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
70%
-
59%
Tắc bóng
-
9
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
11
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
209
-
183
-
167
-
153
-
145
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
8
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
25
-
17
-
17
-
16
-
13
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
337
-
292
-
291
-
209
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
80%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
36
-
22
-
19
-
13
-
9
Qua người thành công
-
7
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
104
-
61
-
40
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
70%
-
70%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
6
-
6
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
28
-
23
-
20
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
36
-
27
-
19
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
879
-
811
-
765
-
625
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
86%
-
82%
Tắc bóng
-
36
-
28
-
28
-
26
-
25
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
38
-
34
-
29
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
177
-
97
-
88
-
86
-
84
Qua người thành công
-
27
-
17
-
12
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
28
-
25
-
22
Phạm lỗi
-
35
-
25
-
25
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
77
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
20
-
7
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
167
-
165
-
55
-
17
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
81%
-
81%
-
77%
-
69%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
22
-
17
-
4
-
4
Qua người thành công
-
11
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
8
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
28
-
23
-
19
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
11
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
15
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
811
-
625
-
595
-
562
-
508
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
36
-
28
-
26
-
25
-
23
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
29
-
17
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
177
-
86
-
84
-
78
-
70
Qua người thành công
-
27
-
17
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
28
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
35
-
25
-
23
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
11
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
879
-
765
-
568
-
165
-
165
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
28
-
21
-
11
-
10
-
3
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
38
-
18
-
10
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
97
-
88
-
51
-
15
-
14
Qua người thành công
-
12
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
15
-
8
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
25
-
13
-
10
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
64%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
77
-
2
Phạt đền cản phá
-
1