Sirius
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
14
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
59
-
34
-
19
-
18
-
18
Sút trúng đích
-
38
-
23
-
13
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
42
-
39
-
29
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1379
-
1365
-
1158
-
1071
-
1033
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
88%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
66
-
62
-
42
-
36
-
31
Chặn bóng
-
14
-
13
-
13
-
11
-
9
Cắt bóng
-
38
-
34
-
30
-
30
-
26
Thắng tranh bóng
-
131
-
107
-
100
-
91
-
89
Qua người thành công
-
27
-
15
-
14
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
57
-
37
-
35
-
31
-
22
Phạm lỗi
-
37
-
33
-
30
-
26
-
22
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
62
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
34
-
7
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
23
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
276
-
147
-
76
-
63
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
79%
-
76%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
10
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
89
-
27
-
26
-
21
-
7
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
57
-
11
-
8
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
6
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
59
-
19
-
18
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
38
-
9
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
29
-
20
-
18
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1379
-
1158
-
579
-
304
-
219
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
88%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
66
-
42
-
31
-
19
-
11
Chặn bóng
-
13
-
9
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
38
-
34
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
131
-
100
-
78
-
62
-
35
Qua người thành công
-
27
-
14
-
10
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
37
-
35
-
31
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
37
-
33
-
30
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
18
-
9
-
7
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
42
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1365
-
1071
-
1033
-
933
-
276
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
62
-
36
-
30
-
23
-
20
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
8
-
2
Cắt bóng
-
30
-
30
-
26
-
23
-
16
Thắng tranh bóng
-
107
-
91
-
81
-
80
-
42
Qua người thành công
-
15
-
9
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
9
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
22
-
19
-
19
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
645
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
65%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
62
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1531
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Tắc bóng
-
24
Chặn bóng
-
17
Cắt bóng
-
32
Thắng tranh bóng
-
108
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1531
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Tắc bóng
-
24
Chặn bóng
-
17
Cắt bóng
-
32
Thắng tranh bóng
-
108
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
4