Singida Black Stars
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
318
-
285
-
199
-
163
-
144
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
85%
-
82%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
28
-
27
-
27
-
26
-
25
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
9
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
83
-
83
-
82
-
50
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
76%
-
74%
-
71%
-
68%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
17
-
13
-
9
-
5
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
285
-
199
-
163
-
144
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
80%
-
79%
-
73%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
26
-
25
-
24
-
6
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
8
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
7
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
318
-
125
-
119
-
83
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
79%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
27
-
13
-
10
-
7
-
5
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
121
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
44%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
2
-
1