Sigma Olomouc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
13
-
12
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
630
-
539
-
477
-
449
-
436
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
29
-
23
-
14
-
13
-
11
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
16
-
10
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
51
-
50
-
39
-
34
-
33
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
11
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
198
-
188
-
91
-
28
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
11
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
25
-
9
-
8
-
5
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
10
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
630
-
436
-
359
-
308
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
85%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
39
-
34
-
22
-
19
-
18
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
11
-
10
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
10
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
539
-
477
-
449
-
99
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
84%
-
79%
Tắc bóng
-
29
-
23
-
8
-
4
-
2
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
8
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
51
-
50
-
30
-
12
-
9
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
335
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
23
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
23
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
5