Shimizu S-pulse
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 8
- Hòa
- 0
- Thua
- 10
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 23:25
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8), 3-4-2-1 (6), 4-2-3-1 (2), 4-2-2-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 41:51
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4