Shenyang Urban
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
54
-
31
-
22
-
19
-
10
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
26
-
17
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
955
-
771
-
697
-
654
-
509
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
31
-
28
-
24
-
21
-
20
Chặn bóng
-
12
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
30
-
17
-
17
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
113
-
100
-
83
-
72
-
68
Qua người thành công
-
41
-
27
-
23
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
39
-
33
-
25
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
25
-
21
-
21
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
26
-
25
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
54
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
23
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
346
-
164
-
85
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
77%
-
74%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
6
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
35
-
12
-
6
Qua người thành công
-
11
-
7
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
22
-
19
-
10
-
3
Sút trúng đích
-
17
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
26
-
17
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
771
-
654
-
509
-
426
-
358
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
81%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
28
-
24
-
21
-
17
-
16
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
14
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
113
-
83
-
72
-
68
-
38
Qua người thành công
-
41
-
27
-
23
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
25
-
19
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
25
-
21
-
21
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
7
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
955
-
697
-
490
-
416
-
302
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
31
-
20
-
16
-
11
-
8
Chặn bóng
-
12
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
30
-
16
-
12
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
100
-
45
-
39
-
39
-
27
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
39
-
10
-
7
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
11
-
10
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
225
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
53%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
26
-
25