Shelbourne
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
33
-
29
-
13
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
20
-
12
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
43
-
23
-
15
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
994
-
841
-
673
-
630
-
562
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
85%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
34
-
26
-
23
-
23
-
23
Chặn bóng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
23
-
20
-
20
-
19
-
13
Thắng tranh bóng
-
88
-
85
-
78
-
78
-
71
Qua người thành công
-
32
-
14
-
13
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
15
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Cứu thua
-
50
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
29
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
20
-
12
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
43
-
12
-
9
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
841
-
239
-
195
-
142
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
77%
-
74%
-
67%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
15
-
8
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
88
-
85
-
53
-
43
-
27
Qua người thành công
-
32
-
13
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
14
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
15
-
13
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
13
-
11
-
9
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
630
-
515
-
512
-
391
-
303
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
83%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
34
-
22
-
22
-
18
-
15
Chặn bóng
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
12
-
12
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
78
-
58
-
52
-
39
-
33
Qua người thành công
-
14
-
9
-
9
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
14
-
14
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
7
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
994
-
673
-
504
-
368
-
368
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
26
-
23
-
23
-
23
-
8
Chặn bóng
-
10
-
8
-
6
-
6
-
6
Cắt bóng
-
23
-
20
-
20
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
78
-
71
-
48
-
40
-
39
Qua người thành công
-
9
-
5
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
562
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
50