Shelbourne
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
7
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
10
-
5
-
4
Cú sút
-
41
-
36
-
34
-
26
-
25
Sút trúng đích
-
23
-
15
-
14
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
52
-
37
-
30
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1586
-
1068
-
982
-
957
-
856
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
61
-
41
-
36
-
32
-
30
Chặn bóng
-
13
-
9
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
40
-
25
-
25
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
143
-
134
-
104
-
97
-
91
Qua người thành công
-
36
-
27
-
19
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
34
-
23
-
22
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
25
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
-
20
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
41
-
34
-
21
-
18
-
13
Sút trúng đích
-
23
-
15
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
52
-
14
-
12
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
957
-
276
-
204
-
174
-
167
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
82%
-
80%
-
70%
Tắc bóng
-
24
-
23
-
22
-
13
-
10
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
104
-
91
-
70
-
61
-
58
Qua người thành công
-
36
-
15
-
11
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
22
-
21
-
18
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
36
-
26
-
25
-
20
-
14
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
37
-
30
-
24
-
23
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
982
-
763
-
742
-
630
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
83%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
61
-
36
-
32
-
28
-
27
Chặn bóng
-
9
-
9
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
25
-
23
-
20
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
143
-
97
-
81
-
71
-
70
Qua người thành công
-
27
-
19
-
17
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
34
-
23
-
20
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
28
-
18
-
17
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
7
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
10
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1586
-
856
-
772
-
662
-
568
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
80%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
41
-
30
-
28
-
28
-
24
Chặn bóng
-
13
-
8
-
7
-
7
-
4
Cắt bóng
-
40
-
25
-
16
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
134
-
91
-
88
-
73
-
51
Qua người thành công
-
14
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
12
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
16
-
16
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
691
-
235
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
58
-
20
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
68
-
45
-
27
-
25
-
20
Sút trúng đích
-
29
-
22
-
13
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
47
-
41
-
27
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1930
-
1848
-
1282
-
1267
-
1244
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
53%
-
46%
-
45%
-
45%
Tắc bóng
-
40
-
38
-
37
-
35
-
34
Chặn bóng
-
17
-
12
-
12
-
10
-
10
Cắt bóng
-
26
-
19
-
19
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
123
-
116
-
100
-
96
-
88
Qua người thành công
-
41
-
27
-
12
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
23
-
22
-
22
Phạm lỗi
-
38
-
35
-
31
-
29
-
20
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
57
-
22
-
8
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
3
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
Cú sút
-
68
-
17
-
13
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
29
-
11
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
14
-
13
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
386
-
285
-
244
-
36
-
29
Tắc bóng
-
35
-
15
-
14
-
3
-
1
Chặn bóng
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
100
-
81
-
38
-
5
-
4
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
38
-
35
-
13
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
45
-
27
-
25
-
20
-
10
Sút trúng đích
-
22
-
13
-
11
-
11
-
5
Đường chuyền quyết định
-
47
-
41
-
24
-
22
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1930
-
1282
-
1267
-
996
-
673
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
45%
Tắc bóng
-
40
-
38
-
37
-
33
-
25
Chặn bóng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
26
-
19
-
17
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
123
-
96
-
88
-
82
-
79
Qua người thành công
-
41
-
27
-
12
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
22
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
20
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
16
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1848
-
1244
-
963
-
861
-
786
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
34
-
31
-
30
-
16
-
14
Chặn bóng
-
17
-
12
-
12
-
10
-
8
Cắt bóng
-
19
-
18
-
14
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
116
-
57
-
56
-
55
-
47
Qua người thành công
-
12
-
9
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
12
-
11
-
11
-
4
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
13
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
603
-
249
-
62
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
57
-
22
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
102
-
99
-
68
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
97%
-
91%
-
90%
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
23
-
20
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
81%
-
75%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
102
-
54
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
99
-
68
-
42
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
89%
-
88%
-
85%
Cắt bóng
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
246
-
182
-
169
-
163
-
160
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
28
-
26
-
21
-
20
-
18
Qua người thành công
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
62
-
45
-
35
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
72%
-
62%
-
62%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
20
-
11
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
163
-
160
-
141
-
141
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
80%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
7
-
2
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
26
-
13
-
13
-
3
Qua người thành công
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
246
-
169
-
87
-
81
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
15
-
14
-
6
-
5
Qua người thành công
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
593
-
397
-
351
-
321
-
276
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
47%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
22
-
15
-
14
-
9
-
5
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
44
-
28
-
25
-
20
-
15
Qua người thành công
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
9
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
17
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
8
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
60
-
16
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
593
-
397
-
351
-
321
-
132
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
22
-
15
-
14
-
9
-
3
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
10
-
10
-
8
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
28
-
25
-
13
-
10
Qua người thành công
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
9
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
276
-
243
-
168
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
5
-
5
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
12
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
149
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
17