SHANGHAI SIPG
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 4
- Hòa
- 5
- Thua
- 6
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 23:21
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (5), 4-2-3-1 (4), 5-3-2 (3), 3-4-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 20
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 72:44
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-1-4-1 (4), 5-3-2 (2), 4-3-3 (1)