Shanghai Shenhua
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 29:24
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-3
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (8), 4-2-3-1 (2), 4-3-2-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 19
- Hòa
- 7
- Thua
- 4
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 67:35
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 32
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (27), 4-2-3-1 (2), 4-3-2-1 (1)