Shakhtar Donetsk
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
Chặn bóng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
Tắc bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
19
-
17
-
16
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
12
-
12
-
11
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
14
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
946
-
866
-
553
-
537
-
457
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
95%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
18
-
16
-
16
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
74
-
73
-
58
-
49
-
47
Qua người thành công
-
44
-
36
-
19
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
11
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
10
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
10
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
16
-
12
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
207
-
113
-
85
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
80%
-
75%
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
29
-
29
-
12
Qua người thành công
-
17
-
11
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
19
-
17
-
12
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
18
-
14
-
11
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
553
-
432
-
377
-
331
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
13
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
74
-
58
-
46
-
44
-
40
Qua người thành công
-
44
-
19
-
18
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
11
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
946
-
866
-
537
-
457
-
398
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
93%
-
92%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
16
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
73
-
49
-
47
-
36
-
35
Qua người thành công
-
36
-
13
-
13
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
285
-
48
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
83%
-
80%
Cắt bóng
-
9
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
Cứu thua
-
10
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
17
-
13
-
12
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
30
-
16
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1072
-
985
-
698
-
643
-
439
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
96%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
27
-
22
-
21
-
17
-
16
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
9
-
9
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
64
-
52
-
50
-
46
-
42
Qua người thành công
-
20
-
20
-
19
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
21
-
14
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
24
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
Cú sút
-
17
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
171
-
74
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
13
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
15
-
4
Qua người thành công
-
16
-
5
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
13
-
12
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
30
-
10
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
439
-
369
-
328
-
260
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
22
-
21
-
17
-
14
-
11
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
9
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
50
-
46
-
40
-
39
-
38
Qua người thành công
-
20
-
20
-
11
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
11
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1072
-
985
-
698
-
643
-
405
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
96%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
27
-
16
-
11
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
9
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
64
-
52
-
39
-
25
-
17
Qua người thành công
-
19
-
13
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
7
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1