SGV Freiberg

Kushtrim Lushtaku
Kushtrim Lushtaku Coach
36 1.80 m 1989-10-08

Tiền đạo

Tiền vệ

  • J. Kudala
    J. Kudala 35 MC Guiana thuộc Pháp
    24 1.83 m
  • L. Laupheimer
    L. Laupheimer 18 MC Guiana thuộc Pháp
    23 1.75 m
  • L. Peto
    L. Peto MC Guiana thuộc Pháp
    23
  • R. Adigo
    R. Adigo 11 MC Guiana thuộc Pháp
    25 1.81 m
  • Tim-Niklas Pietzsch
    Tim-Niklas Pietzsch 21 MC Guiana thuộc Pháp
    21

Hậu vệ

  • A. Ballo
    A. Ballo 25 CB Guiana thuộc Pháp
    28
  • Diamant Lokaj
    Diamant Lokaj 8 CB Guiana thuộc Pháp
    20
  • Jakob Engel
    Jakob Engel 13 CB Guiana thuộc Pháp
    25 1.75 m
  • M. Kehl-Gómez
    M. Kehl-Gómez 33 CB Guiana thuộc Pháp
    34 1.81 m
  • P. Polauke
    P. Polauke 25 CB Guiana thuộc Pháp
    26
  • T. Bradara
    T. Bradara 14 CB Guiana thuộc Pháp
    28 1.80 m
  • Tim Schmidt
    Tim Schmidt 41 CB Guiana thuộc Pháp
    24 1.90 m

Thủ môn