Sevilla
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
91
-
87
-
79
-
79
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
8
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
33
-
17
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
79
-
49
-
44
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
86%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
91
-
79
-
67
-
64
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
85%
-
84%
-
78%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
43
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
63%
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1540
-
189
-
71
-
65
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
62%
-
53%
-
41%
-
41%
Tắc bóng
-
41
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
125
-
20
-
7
-
5
-
5
Qua người thành công
-
11
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
49
-
6
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
39
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
9
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
39
-
19
-
16
-
12
-
6
Tắc bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
5
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1540
-
65
-
44
-
16
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
41%
Tắc bóng
-
41
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
28
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
125
-
5
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
49
-
2
Phạm lỗi
-
39
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
189
-
71
-
56
-
34
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
53%
-
41%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
3
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
189
-
91
-
76
-
71
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
15
-
14
-
11
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
23
-
12
-
5
-
1
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
-
49
-
40
-
40
-
25
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
189
-
91
-
76
-
50
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
15
-
14
-
6
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
-
33
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
165
-
147
-
142
-
138
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
63%
-
60%
-
57%
-
40%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
13
-
11
-
9
-
9
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
13
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
142
-
138
-
93
-
88
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
57%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
165
-
147
-
74
-
68
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
63%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
13
-
9
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
62
-
33
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
252
-
223
-
196
-
185
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
57%
-
50%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
25
-
25
-
22
-
20
-
15
Qua người thành công
-
10
-
10
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
13
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
61
-
21
-
13
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
14
-
11
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
252
-
196
-
185
-
185
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
50%
-
47%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
25
-
20
-
15
-
14
Qua người thành công
-
10
-
10
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
223
-
172
-
171
-
169
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
14
-
13
-
11
-
10
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
102
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
9
-
6
-
5
Cú sút
-
48
-
33
-
25
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
30
-
14
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
36
-
29
-
28
-
26
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1369
-
1302
-
1164
-
1106
-
1026
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
86
-
70
-
65
-
64
-
59
Chặn bóng
-
18
-
18
-
14
-
9
-
9
Cắt bóng
-
48
-
39
-
37
-
30
-
25
Thắng tranh bóng
-
177
-
172
-
151
-
151
-
128
Qua người thành công
-
57
-
27
-
21
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
48
-
44
-
42
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
58
-
49
-
42
-
40
-
37
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
-
11
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
48
-
33
-
19
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
30
-
14
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
26
-
15
-
14
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
444
-
364
-
360
-
357
-
336
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
81%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
16
-
13
-
8
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
97
-
96
-
92
-
72
-
70
Qua người thành công
-
57
-
18
-
16
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
48
-
26
-
24
-
16
-
16
Phạm lỗi
-
36
-
29
-
16
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
24
-
15
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
29
-
28
-
24
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1302
-
1106
-
950
-
653
-
561
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
70
-
45
-
35
-
35
-
19
Chặn bóng
-
18
-
5
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
48
-
25
-
22
-
18
-
7
Thắng tranh bóng
-
151
-
96
-
94
-
87
-
77
Qua người thành công
-
21
-
11
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
29
-
27
-
17
-
16
-
11
Phạm lỗi
-
58
-
42
-
40
-
37
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
6
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
13
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
36
-
22
-
22
-
21
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1369
-
1164
-
1026
-
763
-
749
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
86
-
65
-
64
-
59
-
27
Chặn bóng
-
18
-
14
-
9
-
9
-
5
Cắt bóng
-
39
-
37
-
30
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
177
-
172
-
151
-
128
-
75
Qua người thành công
-
27
-
19
-
17
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
44
-
42
-
21
-
20
-
16
Phạm lỗi
-
49
-
33
-
31
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
969
-
139
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
63%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
89
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
75
-
42
-
31
-
31
-
19
Sút trúng đích
-
39
-
21
-
20
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
55
-
27
-
25
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1801
-
1440
-
1333
-
1332
-
1204
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
47%
Tắc bóng
-
82
-
70
-
56
-
50
-
47
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
11
-
11
Cắt bóng
-
66
-
40
-
32
-
28
-
28
Thắng tranh bóng
-
177
-
176
-
142
-
140
-
138
Qua người thành công
-
82
-
48
-
24
-
22
-
20
Lỗi gây ra
-
55
-
43
-
41
-
37
-
31
Phạm lỗi
-
49
-
49
-
44
-
39
-
38
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
20
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
75
-
42
-
31
-
18
-
10
Sút trúng đích
-
39
-
21
-
20
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
55
-
24
-
21
-
20
-
12
Đường chuyền chính xác
-
914
-
414
-
410
-
338
-
332
Tắc bóng
-
22
-
18
-
18
-
13
-
8
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
177
-
99
-
86
-
66
-
62
Qua người thành công
-
82
-
48
-
24
-
20
-
11
Lỗi gây ra
-
55
-
37
-
31
-
26
-
16
Phạm lỗi
-
39
-
38
-
22
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
18
-
14
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
27
-
25
-
22
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1333
-
1204
-
983
-
885
-
632
Tắc bóng
-
70
-
50
-
47
-
42
-
25
Chặn bóng
-
11
-
10
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
40
-
28
-
28
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
140
-
108
-
107
-
100
-
91
Qua người thành công
-
22
-
14
-
12
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
41
-
21
-
16
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
49
-
44
-
26
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
18
-
15
-
12
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
19
-
10
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1801
-
1440
-
1332
-
893
-
314
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
47%
Tắc bóng
-
82
-
56
-
47
-
47
-
10
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
11
-
6
Cắt bóng
-
66
-
32
-
28
-
24
-
7
Thắng tranh bóng
-
176
-
142
-
138
-
102
-
36
Qua người thành công
-
18
-
16
-
15
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
43
-
19
-
15
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
49
-
38
-
26
-
21
-
10
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
887
-
291
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cứu thua
-
74
-
20
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
8
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
65
-
54
-
37
-
34
-
22
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
17
-
17
-
11
Đường chuyền quyết định
-
49
-
41
-
36
-
27
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1516
-
1335
-
1225
-
1051
-
1001
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
66
-
66
-
56
-
46
-
45
Chặn bóng
-
30
-
15
-
14
-
9
-
7
Cắt bóng
-
41
-
37
-
27
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
247
-
162
-
154
-
118
-
117
Qua người thành công
-
47
-
30
-
27
-
25
-
19
Lỗi gây ra
-
71
-
35
-
32
-
29
-
23
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
32
-
30
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
44
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
8
-
6
-
2
Cú sút
-
65
-
37
-
34
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
30
-
17
-
17
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
9
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
311
-
310
-
191
-
84
-
51
Tắc bóng
-
10
-
6
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
69
-
52
-
21
-
12
Qua người thành công
-
30
-
13
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
22
-
17
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
24
-
21
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
54
-
21
-
17
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
24
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
49
-
41
-
36
-
22
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1225
-
1051
-
1001
-
934
-
825
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
66
-
56
-
39
-
37
-
30
Chặn bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
27
-
26
-
21
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
247
-
118
-
107
-
94
-
86
Qua người thành công
-
47
-
27
-
25
-
19
-
11
Lỗi gây ra
-
71
-
35
-
29
-
23
-
23
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
30
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
16
-
13
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
24
-
22
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1516
-
1335
-
967
-
939
-
665
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
66
-
46
-
45
-
41
-
37
Chặn bóng
-
30
-
15
-
14
-
7
-
6
Cắt bóng
-
41
-
37
-
26
-
22
-
15
Thắng tranh bóng
-
162
-
154
-
117
-
100
-
73
Qua người thành công
-
13
-
12
-
11
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
22
-
17
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
27
-
24
-
18
-
12
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
676
-
323
-
27
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
44
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
52
-
41
-
34
-
30
-
24
Sút trúng đích
-
23
-
23
-
16
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
38
-
38
-
28
-
28
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1588
-
1152
-
1084
-
1021
-
985
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
57
-
46
-
43
-
39
-
37
Chặn bóng
-
29
-
13
-
10
-
7
-
7
Cắt bóng
-
35
-
27
-
24
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
147
-
116
-
113
-
106
-
104
Qua người thành công
-
33
-
26
-
25
-
25
-
19
Lỗi gây ra
-
45
-
34
-
34
-
34
-
32
Phạm lỗi
-
59
-
34
-
32
-
30
-
30
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
44
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
1
Cú sút
-
52
-
41
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
23
-
16
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
309
-
253
-
233
-
27
-
3
Tắc bóng
-
22
-
16
-
8
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
91
-
66
-
55
-
9
-
2
Qua người thành công
-
19
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
11
-
11
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
23
-
18
-
10
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
34
-
30
-
24
-
24
-
20
Sút trúng đích
-
23
-
10
-
9
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
38
-
28
-
28
-
24
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1588
-
1152
-
1084
-
1021
-
862
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
46
-
43
-
39
-
37
-
37
Chặn bóng
-
29
-
10
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
35
-
27
-
24
-
22
-
16
Thắng tranh bóng
-
116
-
113
-
106
-
104
-
101
Qua người thành công
-
33
-
25
-
25
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
45
-
34
-
34
-
27
-
24
Phạm lỗi
-
59
-
34
-
30
-
30
-
26
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
8
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
8
-
7
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
26
-
21
-
19
-
5
Đường chuyền chính xác
-
985
-
984
-
837
-
768
-
679
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
57
-
27
-
26
-
21
-
20
Chặn bóng
-
13
-
7
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
23
-
23
-
21
-
19
-
16
Thắng tranh bóng
-
147
-
76
-
76
-
75
-
70
Qua người thành công
-
26
-
14
-
10
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
34
-
32
-
14
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
25
-
20
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
855
-
459
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cứu thua
-
67
-
44
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
10
-
7
-
6
Cú sút
-
52
-
41
-
34
-
26
-
25
Sút trúng đích
-
24
-
17
-
14
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
43
-
42
-
35
-
26
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2181
-
2099
-
1796
-
1556
-
1549
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
56%
-
46%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
61
-
50
-
45
-
41
-
40
Chặn bóng
-
33
-
18
-
13
-
10
-
9
Cắt bóng
-
30
-
29
-
24
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
169
-
164
-
150
-
136
-
123
Qua người thành công
-
44
-
37
-
28
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
48
-
48
-
41
-
35
-
28
Phạm lỗi
-
54
-
45
-
38
-
36
-
33
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
76
-
15
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
52
-
34
-
17
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
24
-
14
-
8
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
7
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
343
-
327
-
182
-
151
-
124
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
92
-
69
-
34
-
31
-
26
Qua người thành công
-
23
-
12
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
11
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
32
-
11
-
10
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
41
-
25
-
24
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
12
-
12
-
8
Đường chuyền quyết định
-
42
-
26
-
24
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1796
-
1556
-
1244
-
896
-
787
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
61
-
45
-
41
-
40
-
31
Chặn bóng
-
13
-
10
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
30
-
29
-
23
-
22
-
13
Thắng tranh bóng
-
150
-
123
-
121
-
120
-
105
Qua người thành công
-
37
-
28
-
23
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
48
-
41
-
35
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
54
-
45
-
36
-
26
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
26
-
10
-
10
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
43
-
35
-
17
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
2181
-
2099
-
1549
-
1105
-
732
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
56%
-
42%
Tắc bóng
-
50
-
40
-
35
-
18
-
18
Chặn bóng
-
33
-
18
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
24
-
21
-
17
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
169
-
164
-
136
-
47
-
47
Qua người thành công
-
44
-
24
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
48
-
28
-
19
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
38
-
33
-
16
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
954
-
197
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
76
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
768
-
19
-
5
Tắc bóng
-
20
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
16
Thắng tranh bóng
-
76
-
7
Qua người thành công
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
19
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
768
-
5
Tắc bóng
-
20
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
16
Thắng tranh bóng
-
76
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
13
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
258
-
249
-
230
-
141
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
44%
-
44%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
10
-
10
-
8
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
23
-
21
-
21
-
19
Qua người thành công
-
12
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
9
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
54
-
50
-
13
-
6
Tắc bóng
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
10
-
3
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
258
-
230
-
141
-
107
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
44%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
10
-
10
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
21
-
19
-
18
-
17
Qua người thành công
-
12
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
249
-
89
-
78
-
67
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
10
-
9
-
9
-
7
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
110
-
73
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
326
-
274
-
239
-
193
-
191
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
62%
-
49%
-
48%
-
47%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
25
-
20
-
19
-
18
Qua người thành công
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
14
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
-
26
-
19
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
3
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
326
-
239
-
193
-
170
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
49%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
20
-
19
-
11
-
11
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
274
-
177
-
164
-
152
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
48%
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
18
-
13
-
12
-
12
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
191
-
67
Thắng tranh bóng
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
14
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
412
-
351
-
297
-
265
-
243
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
60%
-
51%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
15
-
7
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
9
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
41
-
35
-
35
-
27
-
24
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
7
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
14
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
-
2
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
51
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
9
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
297
-
229
-
176
-
164
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
6
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
41
-
35
-
21
-
16
-
15
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
7
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
412
-
351
-
265
-
243
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
60%
-
51%
-
40%
Tắc bóng
-
15
-
7
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
27
-
24
-
8
-
8
Qua người thành công
-
5
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
162
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
16
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
10
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
537
-
416
-
379
-
305
-
292
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
40%
Tắc bóng
-
24
-
23
-
19
-
18
-
14
Chặn bóng
-
7
-
7
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
14
-
8
-
6
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
66
-
56
-
44
-
44
-
42
Qua người thành công
-
21
-
12
-
9
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
12
-
12
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
14
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
19
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
20
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
141
-
95
-
14
Tắc bóng
-
10
-
8
Cắt bóng
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
44
-
32
-
4
Qua người thành công
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
10
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
537
-
416
-
305
-
244
-
169
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
40%
Tắc bóng
-
23
-
19
-
18
-
14
-
10
Chặn bóng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
66
-
44
-
42
-
40
-
28
Qua người thành công
-
21
-
9
-
8
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
18
-
14
-
10
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
379
-
292
-
213
-
150
-
131
Tắc bóng
-
24
-
13
-
12
-
9
-
7
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
56
-
28
-
22
-
19
-
18
Qua người thành công
-
12
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
183
-
121
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
19
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
345
-
210
-
196
-
184
-
168
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
63%
-
59%
-
58%
-
52%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
14
-
14
-
12
Qua người thành công
-
7
-
7
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
58
-
37
-
29
-
23
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
10
-
5
Qua người thành công
-
7
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
196
-
184
-
168
-
160
-
132
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
58%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
12
-
10
-
10
Qua người thành công
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
345
-
210
-
140
-
115
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
63%
-
52%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
12
-
12
-
10
-
5
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
131
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
15