Servette II
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:5
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 18
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 77:33
- Bàn thắng ghi được
- 77
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 44
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:12
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.30
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-3