Sekhukhune United
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
Đường chuyền chính xác
-
372
-
339
-
23
Tắc bóng
-
31
-
21
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
90
-
53
Qua người thành công
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
20
-
12
Phạm lỗi
-
19
-
9
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
339
Tắc bóng
-
21
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
17
Thắng tranh bóng
-
53
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
9
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
372
Tắc bóng
-
31
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
21
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
13
Lỗi gây ra
-
20
Phạm lỗi
-
19
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
40
-
32
-
31
-
29
-
13
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
12
-
12
-
7
Đường chuyền quyết định
-
45
-
18
-
17
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1043
-
1038
-
985
-
922
-
878
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
48
-
36
-
25
-
24
-
24
Chặn bóng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
41
-
35
-
34
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
188
-
131
-
122
-
102
-
86
Qua người thành công
-
23
-
21
-
16
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
32
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
31
-
30
-
29
-
26
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
54
-
22
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
29
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
238
-
31
-
25
-
19
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
66%
-
56%
-
54%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
122
-
12
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
40
-
31
-
13
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
45
-
18
-
17
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1043
-
1038
-
922
-
550
-
477
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
25
-
24
-
24
-
24
-
17
Chặn bóng
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
34
-
24
-
23
-
18
-
11
Thắng tranh bóng
-
188
-
86
-
73
-
72
-
71
Qua người thành công
-
23
-
16
-
9
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
32
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
31
-
30
-
29
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
32
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
Đường chuyền chính xác
-
985
-
878
-
224
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
48
-
36
-
8
Chặn bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
41
-
35
-
16
-
1
Thắng tranh bóng
-
131
-
102
-
38
-
1
Qua người thành công
-
21
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
16
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
658
-
326
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
68%
-
63%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
54
-
22
-
4