Sebastopol
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 10
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 25:11
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:4
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 20:6
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0