SC Braga
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
297
-
275
-
268
-
260
-
162
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
90%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
24
-
19
-
16
-
15
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
141
-
117
-
60
-
39
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
86%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
9
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
275
-
268
-
107
-
73
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
90%
-
90%
-
87%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
19
-
15
-
12
-
5
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
297
-
260
-
162
-
126
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
-
80%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
16
-
14
-
7
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
14
-
10
-
6
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
18
-
14
-
7
-
5
Cú sút
-
50
-
50
-
36
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
31
-
27
-
23
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
50
-
39
-
37
-
32
-
20
Đường chuyền chính xác
-
2161
-
2067
-
1539
-
1304
-
1197
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
49
-
39
-
34
-
33
-
32
Chặn bóng
-
12
-
9
-
9
-
9
-
5
Cắt bóng
-
26
-
26
-
24
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
154
-
151
-
112
-
92
-
90
Qua người thành công
-
49
-
36
-
25
-
16
-
9
Lỗi gây ra
-
49
-
37
-
32
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
46
-
35
-
31
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
14
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
50
-
36
-
19
-
16
-
13
Sút trúng đích
-
31
-
23
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
50
-
20
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1139
-
909
-
584
-
233
-
119
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
85%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
33
-
32
-
26
-
10
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
10
-
8
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
112
-
90
-
64
-
46
-
27
Qua người thành công
-
36
-
25
-
9
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
32
-
26
-
18
-
17
-
10
Phạm lỗi
-
31
-
25
-
24
-
24
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
50
-
18
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
27
-
10
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
19
-
18
-
16
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2161
-
1304
-
1000
-
988
-
632
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
49
-
27
-
24
-
21
-
21
Chặn bóng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
24
-
20
-
19
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
154
-
92
-
73
-
62
-
55
Qua người thành công
-
49
-
9
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
49
-
27
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
35
-
18
-
17
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
10
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
12
-
12
-
9
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
39
-
32
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2067
-
1539
-
1197
-
1071
-
870
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
39
-
34
-
26
-
21
-
12
Chặn bóng
-
12
-
9
-
9
-
5
-
5
Cắt bóng
-
26
-
26
-
22
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
151
-
90
-
75
-
64
-
59
Qua người thành công
-
16
-
7
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
37
-
29
-
25
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
46
-
18
-
17
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1127
-
46
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
75%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
16
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
74
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
10
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
43
-
41
-
30
-
28
-
27
Sút trúng đích
-
24
-
23
-
21
-
20
-
9
Đường chuyền quyết định
-
61
-
52
-
36
-
28
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1445
-
1193
-
1148
-
1038
-
1037
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
52%
-
48%
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
63
-
54
-
49
-
46
-
43
Chặn bóng
-
12
-
10
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
34
-
28
-
26
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
177
-
145
-
125
-
121
-
114
Qua người thành công
-
37
-
34
-
34
-
33
-
24
Lỗi gây ra
-
50
-
39
-
38
-
33
-
33
Phạm lỗi
-
42
-
39
-
37
-
31
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
47
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
43
-
41
-
30
-
28
-
19
Sút trúng đích
-
24
-
23
-
21
-
20
-
9
Đường chuyền quyết định
-
61
-
36
-
22
-
19
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1037
-
640
-
588
-
437
-
309
Tắc bóng
-
49
-
43
-
39
-
26
-
16
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
21
-
7
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
125
-
121
-
92
-
92
-
81
Qua người thành công
-
34
-
33
-
20
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
39
-
33
-
33
-
30
-
19
Phạm lỗi
-
27
-
25
-
25
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
27
-
19
-
17
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
21
-
19
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1193
-
858
-
806
-
624
-
423
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
63
-
46
-
34
-
33
-
19
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
23
-
22
-
17
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
177
-
145
-
95
-
94
-
75
Qua người thành công
-
37
-
34
-
24
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
50
-
38
-
24
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
42
-
39
-
37
-
21
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
52
-
23
-
15
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1445
-
1148
-
1038
-
961
-
878
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
52%
-
46%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
54
-
41
-
31
-
28
-
23
Chặn bóng
-
12
-
10
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
34
-
28
-
26
-
24
-
16
Thắng tranh bóng
-
114
-
102
-
87
-
77
-
76
Qua người thành công
-
19
-
18
-
12
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
22
-
16
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
31
-
26
-
24
-
23
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
538
-
511
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
48
-
47
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
9
-
8
-
6
-
6
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
13
-
13
-
12
-
9
Cú sút
-
74
-
61
-
42
-
40
-
34
Sút trúng đích
-
42
-
30
-
25
-
22
-
17
Đường chuyền quyết định
-
55
-
52
-
40
-
37
-
37
Đường chuyền chính xác
-
1700
-
1294
-
1141
-
1086
-
1079
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
55%
-
50%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
63
-
62
-
52
-
41
-
38
Chặn bóng
-
13
-
10
-
8
-
8
-
7
Cắt bóng
-
37
-
35
-
34
-
29
-
27
Thắng tranh bóng
-
160
-
128
-
126
-
124
-
121
Qua người thành công
-
62
-
36
-
36
-
27
-
22
Lỗi gây ra
-
53
-
41
-
34
-
32
-
30
Phạm lỗi
-
50
-
44
-
34
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
9
-
8
-
6
-
6
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
13
-
13
-
9
-
8
Cú sút
-
74
-
61
-
42
-
40
-
33
Sút trúng đích
-
42
-
30
-
25
-
22
-
17
Đường chuyền quyết định
-
52
-
29
-
28
-
25
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1004
-
728
-
463
-
430
-
342
Tắc bóng
-
27
-
25
-
22
-
16
-
11
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
11
-
8
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
160
-
126
-
110
-
88
-
44
Qua người thành công
-
62
-
36
-
22
-
15
-
10
Lỗi gây ra
-
53
-
41
-
34
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
50
-
44
-
22
-
22
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
34
-
17
-
12
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
17
-
7
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
55
-
40
-
24
-
13
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1700
-
1086
-
790
-
625
-
599
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
63
-
41
-
37
-
21
-
16
Chặn bóng
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
29
-
18
-
14
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
128
-
124
-
81
-
61
-
37
Qua người thành công
-
36
-
10
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
30
-
13
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
32
-
30
-
20
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
11
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
37
-
32
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1294
-
1141
-
1076
-
1068
-
1063
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
55%
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
62
-
52
-
38
-
33
-
27
Chặn bóng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
37
-
35
-
34
-
27
-
22
Thắng tranh bóng
-
121
-
120
-
91
-
81
-
74
Qua người thành công
-
27
-
16
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
27
-
25
-
22
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
34
-
21
-
20
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1079
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
79
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
10
-
8
-
7
Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
6
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
16
-
14
-
13
-
10
Cú sút
-
71
-
60
-
39
-
37
-
36
Sút trúng đích
-
44
-
35
-
21
-
21
-
20
Đường chuyền quyết định
-
69
-
58
-
37
-
36
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1591
-
1561
-
1556
-
1416
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
48%
-
48%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
83
-
64
-
48
-
41
-
37
Chặn bóng
-
21
-
13
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
57
-
48
-
47
-
41
-
35
Thắng tranh bóng
-
194
-
145
-
128
-
127
-
109
Qua người thành công
-
40
-
39
-
23
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
43
-
42
-
34
-
33
-
32
Phạm lỗi
-
60
-
42
-
39
-
38
-
31
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
81
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
10
-
8
-
7
Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
6
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
16
-
14
-
13
-
10
Cú sút
-
71
-
60
-
39
-
37
-
36
Sút trúng đích
-
44
-
35
-
21
-
21
-
20
Đường chuyền quyết định
-
69
-
58
-
32
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1118
-
840
-
479
-
435
-
276
Tắc bóng
-
33
-
23
-
22
-
21
-
17
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
145
-
102
-
96
-
92
-
73
Qua người thành công
-
40
-
39
-
23
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
43
-
42
-
34
-
25
-
11
Phạm lỗi
-
42
-
27
-
26
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
26
-
25
-
22
-
17
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
10
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
37
-
22
-
21
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1591
-
1561
-
611
-
406
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
83
-
64
-
37
-
21
-
20
Chặn bóng
-
13
-
9
-
7
-
6
-
2
Cắt bóng
-
57
-
41
-
19
-
15
-
7
Thắng tranh bóng
-
194
-
127
-
75
-
69
-
50
Qua người thành công
-
18
-
13
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
33
-
25
-
18
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
60
-
38
-
23
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
10
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
36
-
26
-
23
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1556
-
1416
-
1200
-
1005
-
911
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
48%
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
48
-
41
-
36
-
32
-
23
Chặn bóng
-
21
-
12
-
11
-
5
-
4
Cắt bóng
-
48
-
47
-
35
-
34
-
33
Thắng tranh bóng
-
128
-
109
-
104
-
93
-
70
Qua người thành công
-
19
-
17
-
13
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
32
-
31
-
21
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
39
-
31
-
23
-
23
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1066
-
51
-
4
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
81
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
7
-
7
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
13
-
9
-
4
-
3
Cú sút
-
60
-
41
-
38
-
26
-
21
Sút trúng đích
-
34
-
20
-
19
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
88
-
39
-
32
-
28
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1744
-
1501
-
1400
-
1292
-
1068
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
-
49%
-
45%
-
45%
Tắc bóng
-
63
-
40
-
34
-
31
-
29
Chặn bóng
-
14
-
10
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
51
-
44
-
29
-
28
-
25
Thắng tranh bóng
-
138
-
125
-
122
-
101
-
100
Qua người thành công
-
34
-
31
-
25
-
23
-
16
Lỗi gây ra
-
41
-
35
-
31
-
29
-
23
Phạm lỗi
-
45
-
39
-
32
-
29
-
27
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
8
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
7
-
7
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
13
-
9
-
3
-
2
Cú sút
-
60
-
41
-
38
-
21
-
8
Sút trúng đích
-
34
-
20
-
19
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
88
-
39
-
16
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
976
-
551
-
319
-
281
-
142
Tắc bóng
-
40
-
19
-
17
-
11
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
7
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
122
-
100
-
89
-
59
-
24
Qua người thành công
-
34
-
25
-
16
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
41
-
35
-
31
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
45
-
19
-
19
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
26
-
15
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
23
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1744
-
1068
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
63
-
31
-
1
Chặn bóng
-
9
-
2
-
1
Cắt bóng
-
44
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
138
-
74
-
12
Qua người thành công
-
23
-
7
Lỗi gây ra
-
20
-
16
-
8
Phạm lỗi
-
39
-
25
-
3
Thẻ vàng
-
10
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
11
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
9
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1501
-
1400
-
1292
-
977
-
672
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
-
45%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
34
-
29
-
29
-
13
-
6
Chặn bóng
-
14
-
10
-
8
-
8
-
5
Cắt bóng
-
51
-
29
-
28
-
25
-
10
Thắng tranh bóng
-
125
-
101
-
94
-
76
-
37
Qua người thành công
-
31
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
23
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
32
-
29
-
27
-
20
-
8
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1059
-
42
-
28
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
2
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
78
-
8
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
14
-
13
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
11
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
756
-
691
-
638
-
553
-
540
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
25
-
21
-
21
-
20
-
19
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
10
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
81
-
61
-
56
-
56
-
50
Qua người thành công
-
16
-
14
-
13
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
18
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
41
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
14
-
13
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
11
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
480
-
344
-
269
-
218
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
83%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
21
-
19
-
12
-
8
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
56
-
56
-
50
-
32
-
18
Qua người thành công
-
16
-
14
-
13
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
16
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
11
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
9
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
691
-
638
-
540
-
505
-
272
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
25
-
21
-
19
-
18
-
12
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
6
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
61
-
42
-
38
-
37
-
26
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
13
-
9
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
13
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
756
-
553
-
324
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
86%
-
77%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
9
-
2
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
81
-
37
-
25
-
11
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
7
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
41
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
11
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
367
-
288
-
264
-
263
-
237
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
43%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
14
-
13
-
11
Chặn bóng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
10
-
8
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
45
-
40
-
27
-
26
-
26
Qua người thành công
-
16
-
12
-
11
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
11
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
263
-
218
-
190
-
174
-
155
Tắc bóng
-
15
-
14
-
14
-
13
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
40
-
27
-
26
-
26
Qua người thành công
-
16
-
12
-
11
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
288
-
237
-
176
-
58
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
40%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
19
-
17
-
10
-
8
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
367
-
264
-
230
-
215
-
191
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
23
-
19
-
17
-
15
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
94
-
41
Thắng tranh bóng
-
4
Cứu thua
-
12
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
156
-
121
-
121
-
83
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
55%
-
45%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
16
-
15
-
14
-
10
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
58
-
55
-
50
-
24
-
22
Tắc bóng
-
6
-
6
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
15
-
14
-
5
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
121
-
83
-
64
-
60
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
4
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
156
-
121
-
71
-
60
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
45%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
10
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
55
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
383
-
378
-
345
-
305
-
217
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
55%
-
51%
-
45%
-
45%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
5
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
34
-
31
-
31
-
23
-
22
Qua người thành công
-
13
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
195
-
94
-
79
-
58
-
37
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
20
-
17
-
11
-
8
Qua người thành công
-
13
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
305
-
217
-
146
-
117
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
22
-
16
-
10
-
6
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
383
-
378
-
345
-
199
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
55%
-
45%
-
45%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
7
-
7
-
2
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
-
23
-
22
-
12
-
12
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
178
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
21
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
22
-
16
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
597
-
525
-
443
-
400
-
375
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
45%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
17
-
16
-
12
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
22
-
20
-
6
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
63
-
52
-
47
-
42
-
38
Qua người thành công
-
12
-
10
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
12
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
25
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
25
-
21
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
22
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
443
-
277
-
123
-
42
Tắc bóng
-
12
-
10
-
10
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
28
-
23
-
12
Qua người thành công
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
8
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
597
-
318
-
264
-
143
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
21
-
17
-
9
-
6
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
22
-
6
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
63
-
42
-
38
-
20
-
11
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
525
-
375
-
327
-
246
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Tắc bóng
-
24
-
16
-
12
-
9
-
6
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
20
-
6
-
6
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
52
-
38
-
33
-
27
-
14
Qua người thành công
-
12
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
400
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
10
Cứu thua
-
25
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
9
-
6
-
3
Cú sút
-
58
-
43
-
34
-
30
-
26
Sút trúng đích
-
31
-
24
-
17
-
17
-
10
Đường chuyền quyết định
-
55
-
40
-
36
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1700
-
1086
-
910
-
642
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
-
42%
Tắc bóng
-
83
-
63
-
39
-
38
-
37
Chặn bóng
-
16
-
13
-
12
-
9
-
8
Cắt bóng
-
48
-
41
-
29
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
194
-
158
-
128
-
125
-
124
Qua người thành công
-
49
-
36
-
34
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
61
-
39
-
33
-
32
-
30
Phạm lỗi
-
60
-
35
-
32
-
25
-
22
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
6
-
1
Cú sút
-
58
-
43
-
30
-
12
-
2
Sút trúng đích
-
31
-
24
-
17
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
24
-
13
-
6
Đường chuyền chính xác
-
642
-
640
-
346
-
108
-
36
Tắc bóng
-
39
-
38
-
17
-
2
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
21
-
14
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
158
-
125
-
63
-
33
-
9
Qua người thành công
-
49
-
34
-
14
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
61
-
39
-
8
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
35
-
25
-
22
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
8
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
26
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
17
-
10
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
55
-
40
-
21
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1700
-
1086
-
92
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
83
-
63
-
37
-
5
-
1
Chặn bóng
-
9
-
8
-
3
Cắt bóng
-
41
-
29
-
9
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
194
-
128
-
124
-
12
-
6
Qua người thành công
-
36
-
13
-
10
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
30
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
60
-
32
-
20
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
910
-
631
-
580
-
475
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
31
-
22
-
21
-
19
-
10
Chặn bóng
-
16
-
13
-
12
-
1
Cắt bóng
-
48
-
17
-
16
-
15
-
2
Thắng tranh bóng
-
74
-
63
-
59
-
37
-
21
Qua người thành công
-
8
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
9
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
13
-
9
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
342
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
3
-
2
Cú sút
-
34
-
26
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
17
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
55
-
40
-
21
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1700
-
1086
-
910
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
83
-
63
-
37
-
22
Chặn bóng
-
12
-
9
-
8
-
3
Cắt bóng
-
48
-
41
-
29
-
9
Thắng tranh bóng
-
194
-
128
-
124
-
63
Qua người thành công
-
36
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
30
-
9
Phạm lỗi
-
60
-
32
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
3
-
2
Cú sút
-
34
-
26
-
5
Sút trúng đích
-
17
-
10
-
3
Đường chuyền quyết định
-
55
-
40
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1700
-
1086
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
83
-
63
-
37
Chặn bóng
-
9
-
8
-
3
Cắt bóng
-
41
-
29
-
9
Thắng tranh bóng
-
194
-
128
-
124
Qua người thành công
-
36
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
30
Phạm lỗi
-
60
-
32
-
20
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
910
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
12
Cắt bóng
-
48
Thắng tranh bóng
-
63
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
20
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
12
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
268
-
257
-
244
-
241
-
239
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
42%
-
42%
Tắc bóng
-
19
-
11
-
10
-
10
-
8
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
45
-
37
-
36
-
27
-
21
Qua người thành công
-
14
-
10
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
9
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
12
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
244
-
194
-
93
-
82
-
72
Tắc bóng
-
10
-
10
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
36
-
27
-
21
-
11
Qua người thành công
-
14
-
10
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
7
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
268
-
257
-
239
-
225
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
19
-
8
-
7
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
19
-
16
-
9
-
6
Qua người thành công
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
241
-
232
-
198
-
111
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
42%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
18
-
14
-
11
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
227
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
20
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
-
73
-
60
-
59
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
10
-
9
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
-
25
-
20
-
17
-
17
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
59
-
51
-
39
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
-
60
-
35
-
35
-
27
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1